Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.241 trên 18.757 trận
- Cấm
- 12,7%2.260 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 12,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +23,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,4 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 45,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +23,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 812 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,5% · 569 trận
- Malphite52 trận40,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 40,7% · 644 trận
- Yone49 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,1% · 979 trận
- Aatrox48 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 609 trận
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 41,8% · 182 trận
- Mordekaiser46 trận34,8%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,8% · 324 trận
- Nasus46 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,6% · 397 trận
- Renekton41 trận36,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,0% · 537 trận
- Camille40 trận55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,6% · 516 trận
- Gnar39 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 42,7% · 424 trận
- Dr. Mundo38 trận76,3%chênh lệch +23,4 điểmSoloQ: 46,4% · 278 trận
- Sion36 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 42,0% · 269 trận
- Gwen34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 202 trận
- Jax31 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 834 trận
- Olaf31 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 40,9% · 408 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 44,8% · 1.056 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,8% · 676 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 43,7% · 583 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 45,7% · 564 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 40,7% · 644 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 41,6% · 459 trận
- Lee Sin137 trận54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,5% · 2.503 trận
- Vi105 trận49,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,4% · 785 trận
- Wukong87 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 502 trận
- Jarvan IV62 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 663 trận
- Sylas60 trận38,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 43,9% · 923 trận
- Lillia49 trận55,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 351 trận
- Viego49 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,9% · 646 trận
- Xin Zhao42 trận61,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 41,8% · 330 trận
- Qiyana40 trận47,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,8% · 1.135 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 274 trận
- Graves31 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 875 trận
- Naafiri30 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 455 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 45,2% · 416 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 39,7% · 516 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 42,0% · 848 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 45,9% · 745 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 49,0% · 565 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,2% · 455 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 46,9% · 751 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,2% · 455 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 44,4% · 439 trận
- Viktor67 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.214 trận
- Ahri66 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,4% · 714 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 868 trận
- Syndra59 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,1% · 805 trận
- Akali52 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 680 trận
- LeBlanc51 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 44,6% · 663 trận
- Lissandra49 trận44,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 43,9% · 592 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,2% · 841 trận
- Galio44 trận59,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 44,6% · 689 trận
- Orianna43 trận58,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 467 trận
- Locke40 trận70,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 42,3% · 820 trận
- Taliyah38 trận63,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 43,3% · 245 trận
- Ryze33 trận48,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 393 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 37,6% · 412 trận
- Xerath31 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 346 trận
- Twisted Fate30 trận63,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.058 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 43,7% · 648 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 44,6% · 689 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 42,8% · 642 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 42,5% · 513 trận
- Yunara129 trận50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.134 trận
- Kai'Sa103 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,4% · 2.244 trận
- Caitlyn94 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,6% · 1.187 trận
- Jhin83 trận56,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,5% · 2.239 trận
- Ezreal75 trận57,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.245 trận
- Lucian74 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,8% · 996 trận
- Xayah62 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,1% · 652 trận
- Aphelios55 trận63,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,3% · 1.444 trận
- Tristana55 trận43,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 42,9% · 1.163 trận
- Jinx53 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,1% · 1.294 trận
- Ashe49 trận59,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,0% · 381 trận
- Zeri44 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 776 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,9% · 288 trận
- Sivir38 trận65,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 43,9% · 269 trận
- Miss Fortune37 trận64,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,1% · 374 trận
- Kalista35 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 631 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 47,6% · 382 trận
- Nautilus174 trận54,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,5% · 1.406 trận
- Lulu159 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 2.776 trận
- Leona94 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,9% · 798 trận
- Milio86 trận46,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 541 trận
- Seraphine66 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 402 trận
- Alistar59 trận37,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 39,5% · 896 trận
- Thresh53 trận58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 39,5% · 1.517 trận
- Blitzcrank50 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,1% · 828 trận
- Bard46 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,0% · 891 trận
- Rell45 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 41,3% · 615 trận
- Karma44 trận54,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 826 trận
- Braum43 trận39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 36,7% · 417 trận
- Rakan42 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,0% · 463 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 42,6% · 587 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 39,4% · 292 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 42,8% · 467 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,1% · 499 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,4% · 457 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%18.012 lượt chọn trên 613.337cấm 12,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%809 lượt chọn trên 23.550cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

