Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.095 trên 18.756 trận
- Cấm
- 3,6%640 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion75 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 227 trận
- Jax60 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 502 trận
- Ambessa54 trận63,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,9% · 395 trận
- Ornn47 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 99 trận
- K'Sante46 trận69,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,8% · 448 trận
- Renekton45 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 297 trận
- Aatrox38 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Malphite37 trận40,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,3% · 224 trận
- Nasus35 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 59,1% · 176 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 47,6% · 103 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 56,6% · 129 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 55,8% · 518 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 56,3% · 375 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,3% · 278 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,2% · 366 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Lee Sin94 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.134 trận
- Wukong86 trận54,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 267 trận
- Vi68 trận41,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,3% · 339 trận
- Sylas60 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 506 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 338 trận
- Cho'Gath34 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 236 trận
- Nocturne33 trận51,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 118 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
- Xin Zhao30 trận70,0%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 53,0% · 166 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 44,7% · 199 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 45,3% · 333 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 51,7% · 238 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 53,8% · 158 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 51,3% · 349 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,1% · 284 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,1% · 403 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,8% · 439 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 45,1% · 348 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,1% · 222 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,7% · 238 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 527 trận
- Sylas60 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 565 trận
- Syndra59 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 422 trận
- Ahri50 trận48,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 331 trận
- Yone37 trận37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,7% · 441 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,9% · 280 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,6% · 212 trận
- Galio31 trận41,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 56,6% · 385 trận
- Hwei31 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 198 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,6% · 445 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 55,1% · 356 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,3% · 176 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 58,9% · 180 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 47,0% · 234 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 50,6% · 154 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 58,9% · 297 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 56,6% · 385 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 53,7% · 227 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,0% · 377 trận
- Yunara108 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 892 trận
- Kai'Sa107 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.265 trận
- Jhin74 trận58,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.085 trận
- Ezreal68 trận44,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,8% · 600 trận
- Lucian63 trận58,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 57,3% · 429 trận
- Caitlyn62 trận56,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,3% · 507 trận
- Jinx47 trận29,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 50,8% · 608 trận
- Xayah47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 385 trận
- Sivir36 trận41,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 56,0% · 125 trận
- Tristana32 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 549 trận
- Zeri32 trận34,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,3% · 357 trận
- Ashe31 trận61,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,8% · 183 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,8% · 691 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,5% · 219 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 48,3% · 118 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 46,7% · 184 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,0% · 285 trận
- Nautilus111 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 752 trận
- Lulu77 trận48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 775 trận
- Leona67 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 426 trận
- Braum54 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 315 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 847 trận
- Seraphine49 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,4% · 193 trận
- Blitzcrank48 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 497 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 485 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 366 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 60,2% · 161 trận
- Rakan35 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 310 trận
- Rell32 trận62,5%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 48,1% · 362 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 57,3% · 314 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 52,2% · 402 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 57,3% · 288 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.812 lượt chọn trên 613.335cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

