Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.095 trên 18.756 trận
Cấm
3,6%640 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,2% từ 48,5% đến 53,9% trên 937 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt42% · 4.117
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển54% · 5.339
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.051
43%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante69,6% · kỳ vọng 53,3% · 46 trận+16,3 điểmSoloQ -2,8
Ambessa63,0% · kỳ vọng 51,7% · 54 trận+11,3 điểmSoloQ +0,2
Nasus54,3% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+4,9 điểmSoloQ +7,8
Jax51,7% · kỳ vọng 50,2% · 60 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Sion52,0% · kỳ vọng 51,7% · 75 trận+0,3 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao70,0% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+18,7 điểmSoloQ +2,0
Wukong54,7% · kỳ vọng 47,0% · 86 trận+7,7 điểmSoloQ +1,5
Lee Sin56,4% · kỳ vọng 52,5% · 94 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Qiyana53,3% · kỳ vọng 52,5% · 30 trận+0,8 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna66,7% · kỳ vọng 54,8% · 33 trận+11,9 điểmSoloQ -4,7
Lissandra64,7% · kỳ vọng 53,0% · 34 trận+11,8 điểmSoloQ -0,4
Sylas58,3% · kỳ vọng 53,4% · 60 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Syndra54,2% · kỳ vọng 50,9% · 59 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Hwei51,6% · kỳ vọng 49,8% · 31 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe61,3% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+12,4 điểmSoloQ +4,5
Caitlyn56,5% · kỳ vọng 49,1% · 62 trận+7,4 điểmSoloQ -0,5
Lucian58,7% · kỳ vọng 51,8% · 63 trận+6,9 điểmSoloQ +4,3
Yunara52,8% · kỳ vọng 48,8% · 108 trận+4,0 điểmSoloQ -0,2
Jhin58,1% · kỳ vọng 55,3% · 74 trận+2,8 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell62,5% · kỳ vọng 47,3% · 32 trận+15,2 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank58,3% · kỳ vọng 50,2% · 48 trận+8,2 điểmSoloQ +1,5
Seraphine57,1% · kỳ vọng 49,6% · 49 trận+7,6 điểmSoloQ +3,2
Nautilus54,1% · kỳ vọng 52,4% · 111 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Milio59,0% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ +5,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV64,5% · kỳ vọng 49,4% · 62 trận+15,1 điểmSoloQ -1,1
Cho'Gath67,7% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+14,9 điểmSoloQ +2,5
Vi59,2% · kỳ vọng 51,4% · 71 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin51,4% · kỳ vọng 49,9% · 105 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Qiyana51,6% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,4% · kỳ vọng 51,4% · 59 trận+13,0 điểmSoloQ -0,4
Ahri59,4% · kỳ vọng 53,9% · 69 trận+5,5 điểmSoloQ -2,1
Syndra57,4% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+5,9 điểmSoloQ -1,1
Lissandra56,7% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ +1,3
Hwei56,7% · kỳ vọng 52,7% · 30 trận+4,0 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana62,5% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+12,7 điểmSoloQ -3,9
Ezreal54,3% · kỳ vọng 46,8% · 70 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Lucian60,5% · kỳ vọng 50,6% · 43 trận+9,8 điểmSoloQ +4,1
Caitlyn59,0% · kỳ vọng 53,4% · 78 trận+5,6 điểmSoloQ -3,3
Kai'Sa54,0% · kỳ vọng 51,7% · 87 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,5% · kỳ vọng 50,1% · 92 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Thresh59,7% · kỳ vọng 52,4% · 67 trận+7,3 điểmSoloQ +1,0
Milio56,8% · kỳ vọng 49,6% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ +0,3
Rell60,0% · kỳ vọng 55,2% · 35 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Rakan51,0% · kỳ vọng 50,8% · 51 trận+0,2 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Sion75 trận
    52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 227 trận
  • Jax60 trận
    51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 502 trận
  • Ambessa54 trận
    63,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,9% · 395 trận
  • Ornn47 trận
    51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 99 trận
  • K'Sante46 trận
    69,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,8% · 448 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin94 trận
    56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.134 trận
  • Wukong86 trận
    54,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 267 trận
  • Vi68 trận
    41,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,3% · 339 trận
  • Sylas60 trận
    46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 506 trận
  • Jarvan IV55 trận
    50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 338 trận
Mid20 tướng
  • Viktor63 trận
    44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 527 trận
  • Sylas60 trận
    58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 565 trận
  • Syndra59 trận
    54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 422 trận
  • Ahri50 trận
    48,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 331 trận
  • Yone37 trận
    37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,7% · 441 trận
ADC17 tướng
  • Yunara108 trận
    52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 892 trận
  • Kai'Sa107 trận
    51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.265 trận
  • Jhin74 trận
    58,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.085 trận
  • Ezreal68 trận
    44,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,8% · 600 trận
  • Lucian63 trận
    58,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 57,3% · 429 trận
Support18 tướng
  • Nautilus111 trận
    54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 752 trận
  • Lulu77 trận
    48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 775 trận
  • Leona67 trận
    49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 426 trận
  • Braum54 trận
    48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 315 trận
  • Thresh53 trận
    47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 847 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.812 lượt chọn trên 613.335cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%550 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,7%G1201 trận trên 4.294
  • 4,2%G2180 trận trên 4.294
  • 4,9%G3+89 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 201 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.