Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
14,5%được chọn trong 3.931 trên 27.189 trận
Cấm
3,1%697 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,1% từ 46,8% đến 66,9% trên 63 trậnSoloQ 45,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,1%
    SoloQ
    45,8%
    Tỉ lệ thắng 57,1% ở nghiệp dư trên 63 trận, so với 45,8% ở soloQ trên 1.417 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc52% · 733
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành32% · 452
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (33%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 52
8%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 97).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top3%+881 · tướng đường giữa: +71

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa+529 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+881 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
Jungle3 tướng
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 41,7% · 60 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 43,9% · 98 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 35,1% · 37 trận
Mid2 tướng
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 45,3% · 64 trận
  • Twisted Fate5 trận
    —SoloQ: 37,0% · 46 trận
ADC6 tướng
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 38,4% · 138 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 53,5% · 101 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 47,7% · 128 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 32,3% · 31 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 55,3% · 76 trận
Support5 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 117 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 38,1% · 42 trận
  • Rakan6 trận
    —SoloQ: 45,2% · 31 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 40,8% · 103 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 39,6% · 96 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.219 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%52 lượt chọn trên 34.524cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.