Hồ sơ tướng · Jungle

Lillia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 61 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.200 trên 18.062 trận
Cấm
5,9%1.013 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,0% từ 49,6% đến 54,4% trên 1.188 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    2,1%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 13.952
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 14.222
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 137 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)58% · 3.500
58%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

406+23 so với 383
914+118 so với 796
1.329+273 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lilliatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen73,3% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+21,7 điểmSoloQ -5,4
Aatrox65,8% · kỳ vọng 50,6% · 38 trận+15,2 điểmSoloQ +1,8
Sion61,1% · kỳ vọng 52,3% · 54 trận+8,8 điểmSoloQ -1,6
Malphite58,0% · kỳ vọng 50,3% · 50 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Ambessa56,7% · kỳ vọng 52,6% · 67 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath62,8% · kỳ vọng 49,5% · 43 trận+13,3 điểmSoloQ +5,7
Naafiri63,6% · kỳ vọng 50,3% · 33 trận+13,3 điểmSoloQ +2,5
Vi59,4% · kỳ vọng 51,2% · 64 trận+8,1 điểmSoloQ -2,9
Wukong50,8% · kỳ vọng 48,2% · 179 trận+2,7 điểmSoloQ +2,5
Skarner64,5% · kỳ vọng 54,0% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ +8,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex58,8% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+8,9 điểmSoloQ +2,9
LeBlanc59,1% · kỳ vọng 52,2% · 44 trận+6,9 điểmSoloQ -0,8
Akali56,1% · kỳ vọng 52,9% · 41 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Orianna58,1% · kỳ vọng 55,5% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ -3,7
Twisted Fate54,8% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+4,6 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 51,7% · 105 trận+5,4 điểmSoloQ +1,2
Ezreal61,8% · kỳ vọng 56,4% · 89 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Aphelios62,5% · kỳ vọng 56,8% · 48 trận+5,7 điểmSoloQ -3,0
Jinx50,0% · kỳ vọng 47,8% · 88 trận+2,2 điểmSoloQ -2,7
Sivir57,5% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,6% · kỳ vọng 50,4% · 70 trận+8,2 điểmSoloQ +0,3
Alistar57,4% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+6,8 điểmSoloQ +5,1
Rakan58,2% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+5,5 điểmSoloQ +1,6
Leona53,9% · kỳ vọng 51,3% · 76 trận+2,6 điểmSoloQ +2,9
Nautilus54,0% · kỳ vọng 53,6% · 126 trận+0,3 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn66,1% · kỳ vọng 53,5% · 59 trận+12,6 điểmSoloQ +6,3
Ambessa63,5% · kỳ vọng 51,4% · 63 trận+12,0 điểmSoloQ +1,8
Olaf63,2% · kỳ vọng 53,7% · 38 trận+9,5 điểmSoloQ -0,8
Nasus59,0% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ +5,6
Camille59,4% · kỳ vọng 53,4% · 32 trận+6,0 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio65,0% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+13,4 điểmSoloQ +4,1
Sylas58,1% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+7,9 điểmSoloQ -4,7
Syndra54,3% · kỳ vọng 51,7% · 46 trận+2,6 điểmSoloQ -3,6
Yasuo52,9% · kỳ vọng 52,0% · 34 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Akali51,6% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+0,4 điểmSoloQ +5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,1% · kỳ vọng 53,9% · 95 trận+7,2 điểmSoloQ -1,2
Tristana60,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+9,1 điểmSoloQ +0,4
Ezreal54,7% · kỳ vọng 47,6% · 75 trận+7,1 điểmSoloQ +2,2
Sivir62,2% · kỳ vọng 52,9% · 45 trận+9,3 điểmSoloQ +1,0
Yunara57,9% · kỳ vọng 54,5% · 121 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell80,0% · kỳ vọng 56,2% · 45 trận+23,8 điểmSoloQ +1,6
Rakan60,8% · kỳ vọng 51,4% · 51 trận+9,4 điểmSoloQ +2,0
Lulu52,1% · kỳ vọng 49,6% · 96 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Alistar56,5% · kỳ vọng 53,4% · 62 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7
Karma55,9% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+6,5 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa67 trận
    56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 466 trận
  • K'Sante67 trận
    50,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 572 trận
  • Sion54 trận
    61,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 209 trận
  • Yone54 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 612 trận
  • Malphite50 trận
    58,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong179 trận
    50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 375 trận
  • Lee Sin95 trận
    49,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.780 trận
  • Vi64 trận
    59,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
  • Jarvan IV59 trận
    44,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 431 trận
  • Sylas59 trận
    49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 670 trận
Mid18 tướng
  • Viktor80 trận
    51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 819 trận
  • Syndra68 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 590 trận
  • Ahri56 trận
    48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 447 trận
  • Sylas53 trận
    43,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 55,2% · 656 trận
  • Galio45 trận
    53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 535 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa105 trận
    57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.670 trận
  • Caitlyn102 trận
    47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 786 trận
  • Jhin101 trận
    50,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.613 trận
  • Yunara99 trận
    45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.121 trận
  • Ezreal89 trận
    61,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 867 trận
Support17 tướng
  • Nautilus126 trận
    54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.043 trận
  • Lulu99 trận
    55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.101 trận
  • Braum88 trận
    48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,4% · 446 trận
  • Leona76 trận
    53,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 558 trận
  • Thresh70 trận
    58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.186 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%12.974 lượt chọn trên 609.386cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%804 lượt chọn trên 21.472cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,4%G1261 trận trên 4.082
  • 7,2%G2292 trận trên 4.082
  • 9,6%G3+169 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 261 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.