Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.200 trên 18.062 trận
- Cấm
- 5,9%1.013 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,7 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa67 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 466 trận
- K'Sante67 trận50,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 572 trận
- Sion54 trận61,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 209 trận
- Yone54 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 612 trận
- Malphite50 trận58,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Ornn47 trận46,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 129 trận
- Renekton44 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 371 trận
- Jax41 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 559 trận
- Nasus39 trận35,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,1% · 276 trận
- Aatrox38 trận65,8%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,0% · 372 trận
- Dr. Mundo36 trận47,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 59,2% · 228 trận
- Olaf34 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 57,2% · 341 trận
- Gnar32 trận37,5%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 48,1% · 295 trận
- Mordekaiser32 trận40,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,4% · 182 trận
- Gwen30 trận73,3%chênh lệch +21,7 điểmSoloQ: 44,6% · 112 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 53,0% · 372 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,1% · 756 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,7% · 411 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,6% · 462 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,3% · 368 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,1% · 384 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,1% · 756 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,1% · 756 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,1% · 384 trận
- Wukong179 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 375 trận
- Lee Sin95 trận49,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.780 trận
- Vi64 trận59,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
- Jarvan IV59 trận44,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 431 trận
- Sylas59 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 670 trận
- Sejuani58 trận53,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,9% · 133 trận
- Xin Zhao46 trận52,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 248 trận
- Cho'Gath43 trận62,8%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 57,6% · 399 trận
- Nocturne39 trận61,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 65,3% · 170 trận
- Naafiri33 trận63,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 55,2% · 286 trận
- Skarner31 trận64,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 57,6% · 144 trận
- Zac30 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,7% · 359 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 51,4% · 496 trận
- Kindred26 trận—SoloQ: 44,8% · 290 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 50,5% · 763 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 51,7% · 408 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 51,0% · 612 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,7% · 710 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,2% · 524 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,6% · 454 trận
- Viktor80 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 819 trận
- Syndra68 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 590 trận
- Ahri56 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 447 trận
- Sylas53 trận43,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 55,2% · 656 trận
- Galio45 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 535 trận
- Yone45 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 586 trận
- LeBlanc44 trận59,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 389 trận
- Orianna43 trận58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 332 trận
- Akali41 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 536 trận
- Lissandra40 trận55,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 406 trận
- Aurora38 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,6% · 248 trận
- Vex34 trận58,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
- Locke33 trận45,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,8% · 571 trận
- Twisted Fate31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 763 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 43,3% · 388 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,1% · 535 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,8% · 480 trận
- Kai'Sa105 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.670 trận
- Caitlyn102 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 786 trận
- Jhin101 trận50,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.613 trận
- Yunara99 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.121 trận
- Ezreal89 trận61,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 867 trận
- Jinx88 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 931 trận
- Lucian51 trận33,3%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 55,0% · 665 trận
- Xayah51 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 508 trận
- Ashe50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 284 trận
- Aphelios48 trận62,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.130 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 204 trận
- Miss Fortune39 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 303 trận
- Varus39 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 56,3% · 192 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 796 trận
- Zeri35 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 501 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,3% · 430 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Nautilus126 trận54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.043 trận
- Lulu99 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.101 trận
- Braum88 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,4% · 446 trận
- Leona76 trận53,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 558 trận
- Thresh70 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.186 trận
- Blitzcrank69 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 733 trận
- Milio66 trận33,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 44,5% · 492 trận
- Rakan55 trận58,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 434 trận
- Rell50 trận46,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 485 trận
- Yuumi50 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 358 trận
- Karma48 trận56,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 531 trận
- Alistar47 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 734 trận
- Seraphine38 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 255 trận
- Morgana26 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 51,5% · 540 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 47,1% · 361 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,1% · 261 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%12.974 lượt chọn trên 609.386cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%804 lượt chọn trên 21.472cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

