Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 732 trên 18.053 trận
- Cấm
- 8,2%1.397 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 46,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,6%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 46,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 593 trận
- K'Sante34 trận58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,3% · 862 trận
- Ornn33 trận48,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,4% · 160 trận
- Renekton32 trận34,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,7% · 551 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 591 trận
- Malphite30 trận43,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 678 trận
- Sion30 trận36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 298 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 50,8% · 459 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 44,7% · 367 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,9% · 971 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,2% · 441 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,7% · 322 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 54,0% · 289 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,1% · 592 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,6% · 766 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 45,3% · 488 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,7% · 552 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.069 trận
- Lee Sin82 trận57,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.540 trận
- Wukong49 trận40,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 432 trận
- Sylas49 trận44,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 930 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 691 trận
- Vi33 trận33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,2% · 578 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 47,1% · 367 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 47,6% · 1.176 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,4% · 744 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 52,9% · 361 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,4% · 847 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 54,7% · 651 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,7% · 365 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 43,7% · 430 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 43,8% · 994 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,7% · 436 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,7% · 460 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,2% · 689 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 43,7% · 430 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,3% · 817 trận
- Ahri46 trận37,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 668 trận
- Viktor32 trận53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.039 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,1% · 651 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 831 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 47,7% · 803 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,5% · 789 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 45,8% · 437 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 50,9% · 994 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 44,3% · 515 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 46,9% · 437 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,3% · 723 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,6% · 911 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,3% · 723 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 54,7% · 375 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,3% · 605 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 45,0% · 1.030 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,9% · 630 trận
- Ezreal62 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.572 trận
- Caitlyn61 trận62,3%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.206 trận
- Jhin57 trận42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.339 trận
- Yunara56 trận50,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.701 trận
- Kai'Sa53 trận39,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.059 trận
- Jinx48 trận37,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.148 trận
- Lucian43 trận51,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.027 trận
- Xayah37 trận37,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 908 trận
- Ashe33 trận45,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,9% · 346 trận
- Sivir30 trận43,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 351 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.337 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 46,0% · 1.003 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,0% · 764 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,2% · 554 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 46,1% · 375 trận
- Lulu91 trận50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.541 trận
- Leona51 trận39,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 819 trận
- Nautilus45 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.418 trận
- Thresh42 trận31,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.715 trận
- Bard41 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.021 trận
- Seraphine41 trận53,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 316 trận
- Rakan40 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.242 trận
- Braum35 trận45,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 592 trận
- Karma31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 707 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 48,9% · 930 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 57,0% · 616 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,9% · 823 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 48,7% · 308 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 45,6% · 896 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 47,8% · 318 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 52,9% · 361 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,4% · 553 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,1% · 454 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%17.712 lượt chọn trên 609.385cấm 46,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%422 lượt chọn trên 21.472cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
11,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 3,0%G1123 trận trên 4.078
- 4,4%G2180 trận trên 4.080
- 3,4%G3+60 trận trên 1.756
- Nautilus12 loạt
- Thresh10 loạt
- Blitzcrank8 loạt

