Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 732 trên 18.053 trận
Cấm
8,2%1.397 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 46,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,6% từ 42,6% đến 48,6% trên 726 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,6%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 45,6% ở nghiệp dư trên 726 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 20.302 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    2,9%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    46,1%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 46,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm97% · 19.738
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt92% · 18.587
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 586
18%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,8% · kỳ vọng 47,6% · 34 trận+11,2 điểmSoloQ -0,4
Aatrox54,8% · kỳ vọng 44,2% · 31 trận+10,6 điểmSoloQ -0,1
Ornn48,5% · kỳ vọng 44,1% · 33 trận+4,4 điểmSoloQ +4,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,3% · kỳ vọng 46,9% · 82 trận+10,4 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV48,8% · kỳ vọng 47,0% · 43 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Sylas44,9% · kỳ vọng 44,5% · 49 trận+0,4 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,1% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+7,5 điểmSoloQ +1,5
Locke50,0% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,3% · kỳ vọng 43,7% · 61 trận+18,6 điểmSoloQ +1,8
Yunara50,0% · kỳ vọng 43,2% · 56 trận+6,8 điểmSoloQ -1,2
Lucian51,2% · kỳ vọng 46,0% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ -6,3
Ezreal51,6% · kỳ vọng 50,0% · 62 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Ashe45,5% · kỳ vọng 42,7% · 33 trận+2,8 điểmSoloQ +4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine53,7% · kỳ vọng 43,3% · 41 trận+10,4 điểmSoloQ -0,9
Lulu50,5% · kỳ vọng 48,0% · 91 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Nautilus51,1% · kỳ vọng 47,2% · 45 trận+3,9 điểmSoloQ -2,0
Braum45,7% · kỳ vọng 43,4% · 35 trận+2,3 điểmSoloQ +1,5
Bard46,3% · kỳ vọng 45,0% · 41 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo56,3% · kỳ vọng 43,9% · 32 trận+12,3 điểmSoloQ -0,6
Aatrox58,1% · kỳ vọng 47,0% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ +1,3
K'Sante52,5% · kỳ vọng 43,6% · 40 trận+8,9 điểmSoloQ 0,0
Malphite53,3% · kỳ vọng 47,3% · 30 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,3% · kỳ vọng 49,5% · 58 trận+10,9 điểmSoloQ -3,2
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 44,3% · 84 trận+6,9 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 44,2% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Sylas50,0% · kỳ vọng 46,7% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna48,5% · kỳ vọng 42,1% · 33 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Viktor50,0% · kỳ vọng 45,6% · 42 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
Syndra45,7% · kỳ vọng 45,3% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 45,9% · 106 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Xayah54,1% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Ziggs48,7% · kỳ vọng 43,2% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ -2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa37 trận
    43,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 593 trận
  • K'Sante34 trận
    58,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,3% · 862 trận
  • Ornn33 trận
    48,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,4% · 160 trận
  • Renekton32 trận
    34,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,7% · 551 trận
  • Aatrox31 trận
    54,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 591 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin82 trận
    57,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.540 trận
  • Wukong49 trận
    40,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 432 trận
  • Sylas49 trận
    44,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 930 trận
  • Jarvan IV43 trận
    48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 691 trận
  • Vi33 trận
    33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,2% · 578 trận
Mid18 tướng
  • Ahri46 trận
    37,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 668 trận
  • Viktor32 trận
    53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.039 trận
  • LeBlanc30 trận
    33,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 46,1% · 651 trận
  • Locke30 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 831 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 47,7% · 803 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal62 trận
    51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.572 trận
  • Caitlyn61 trận
    62,3%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.206 trận
  • Jhin57 trận
    42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.339 trận
  • Yunara56 trận
    50,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.701 trận
  • Kai'Sa53 trận
    39,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 2.059 trận
Support18 tướng
  • Lulu91 trận
    50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.541 trận
  • Leona51 trận
    39,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 819 trận
  • Nautilus45 trận
    51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.418 trận
  • Thresh42 trận
    31,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.715 trận
  • Bard41 trận
    46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.021 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%17.712 lượt chọn trên 609.385cấm 46,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%422 lượt chọn trên 21.472cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,0%G1123 trận trên 4.078
  • 4,4%G2180 trận trên 4.080
  • 3,4%G3+60 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 123 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.