Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.466 trên 18.756 trận
- Cấm
- 11,3%2.004 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 18,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm83 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 18,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante124 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,4% · 2.405 trận
- Ambessa120 trận48,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.683 trận
- Renekton116 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.516 trận
- Malphite112 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.655 trận
- Sion110 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 816 trận
- Ornn90 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 436 trận
- Yone89 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.746 trận
- Jax83 trận63,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.179 trận
- Mordekaiser79 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 671 trận
- Dr. Mundo77 trận42,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,0% · 793 trận
- Aatrox75 trận56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.638 trận
- Olaf74 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.472 trận
- Nasus72 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.074 trận
- Camille64 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.327 trận
- Gnar59 trận37,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.219 trận
- Jayce36 trận69,4%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 55,7% · 3.033 trận
- Fiora35 trận62,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.469 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.662 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.848 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.438 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,7% · 3.033 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.438 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.438 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.655 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.655 trận
- Lee Sin276 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 6.865 trận
- Wukong202 trận44,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.371 trận
- Jarvan IV180 trận52,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,9% · 1.963 trận
- Vi140 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.634 trận
- Sylas138 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.544 trận
- Xin Zhao101 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.070 trận
- Nocturne85 trận49,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,0% · 632 trận
- Viego85 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.921 trận
- Lillia74 trận39,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.168 trận
- Naafiri65 trận36,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.234 trận
- Qiyana65 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.997 trận
- Graves55 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.273 trận
- Jayce55 trận52,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.195 trận
- Cho'Gath45 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.068 trận
- Nidalee42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.659 trận
- Hecarim38 trận57,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.916 trận
- Kha'Zix38 trận63,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.644 trận
- Elise35 trận62,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.257 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 53,4% · 2.080 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 53,7% · 1.234 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 53,7% · 1.234 trận
- Viktor174 trận49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 3.135 trận
- Ahri147 trận47,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.861 trận
- Syndra120 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.372 trận
- Orianna119 trận51,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.457 trận
- Sylas116 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 2.394 trận
- Lissandra94 trận63,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.617 trận
- Akali93 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.945 trận
- LeBlanc81 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.589 trận
- Galio74 trận60,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.003 trận
- Xerath70 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 876 trận
- Locke69 trận58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.359 trận
- Ryze69 trận49,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 59,6% · 999 trận
- Aurora67 trận47,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.164 trận
- Twisted Fate64 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.063 trận
- Vex64 trận37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,2% · 846 trận
- Yone59 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.455 trận
- Galio44 trận56,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.003 trận
- Zed39 trận51,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.569 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.689 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.495 trận
- Yunara260 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.881 trận
- Kai'Sa235 trận49,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 6.132 trận
- Caitlyn220 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 3.166 trận
- Ezreal208 trận56,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,9% · 3.924 trận
- Jhin208 trận58,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 6.583 trận
- Jinx164 trận51,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.869 trận
- Xayah135 trận42,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.095 trận
- Aphelios112 trận50,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,0% · 4.159 trận
- Ashe110 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.138 trận
- Lucian103 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,3% · 2.259 trận
- Tristana97 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.290 trận
- Sivir78 trận42,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 701 trận
- Varus74 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,1% · 793 trận
- Miss Fortune71 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.238 trận
- Zeri53 trận52,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.095 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.302 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 50,5% · 944 trận
- Lulu261 trận60,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,2% · 5.438 trận
- Nautilus245 trận47,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 4.176 trận
- Blitzcrank224 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 4.875 trận
- Braum192 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.283 trận
- Leona192 trận46,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.272 trận
- Seraphine136 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.147 trận
- Rakan127 trận44,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.064 trận
- Milio97 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,3% · 1.127 trận
- Karma92 trận45,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.251 trận
- Rell92 trận47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.039 trận
- Alistar86 trận60,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.647 trận
- Bard75 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.789 trận
- Neeko70 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 838 trận
- Morgana63 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.037 trận
- Yuumi53 trận41,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 60,5% · 1.517 trận
- Pyke47 trận63,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.658 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%50.882 lượt chọn trên 613.337cấm 18,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.585 lượt chọn trên 23.550cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

