Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,9%được chọn trong 3.168 trên 18.757 trận
- Cấm
- 6,9%1.229 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 118 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm118 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 11,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 42%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 118 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante172 trận52,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.301 trận
- Sion141 trận56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.088 trận
- Ambessa134 trận47,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.124 trận
- Renekton133 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.058 trận
- Aatrox124 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.205 trận
- Malphite121 trận57,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.006 trận
- Nasus119 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.440 trận
- Yone108 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.617 trận
- Zaahen107 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.265 trận
- Gnar104 trận49,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.645 trận
- Jax102 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.916 trận
- Ornn95 trận54,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,4% · 609 trận
- Olaf94 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.774 trận
- Dr. Mundo86 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.089 trận
- Camille79 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.723 trận
- Jayce57 trận57,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 3.895 trận
- Fiora56 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.045 trận
- Gangplank38 trận57,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.558 trận
- Irelia33 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.258 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,7% · 3.895 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,7% · 3.895 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,6% · 1.734 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,2% · 2.006 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.734 trận
- Lee Sin324 trận54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 9.010 trận
- Wukong223 trận46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.761 trận
- Vi186 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.202 trận
- Sylas161 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.597 trận
- Viego150 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.572 trận
- Xin Zhao144 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.423 trận
- Jarvan IV139 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.158 trận
- Lillia108 trận40,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.647 trận
- Nocturne104 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 900 trận
- Qiyana94 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 4.285 trận
- Cho'Gath90 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.489 trận
- Graves87 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.970 trận
- Naafiri74 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.707 trận
- Jayce71 trận50,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.522 trận
- Nidalee66 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 3.531 trận
- Kha'Zix60 trận55,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 2.349 trận
- Hecarim50 trận52,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.667 trận
- Naafiri34 trận52,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.707 trận
- Talon32 trận59,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.939 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.707 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.765 trận
- Ahri239 trận49,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.497 trận
- Viktor170 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.964 trận
- Syndra166 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.020 trận
- Sylas151 trận45,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.890 trận
- Akali118 trận62,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.679 trận
- Lissandra117 trận52,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.065 trận
- Orianna115 trận49,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.743 trận
- LeBlanc106 trận55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.108 trận
- Yone99 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.142 trận
- Hwei97 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.532 trận
- Ryze95 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.417 trận
- Galio90 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.736 trận
- Locke87 trận46,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.108 trận
- Xerath84 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.079 trận
- Aurora78 trận56,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.495 trận
- Twisted Fate74 trận36,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.913 trận
- Zed60 trận41,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.261 trận
- Galio50 trận54,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.736 trận
- Yasuo45 trận51,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.427 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,6% · 2.123 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 2.736 trận
- Ezreal461 trận57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 7.533 trận
- Xayah360 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 7.014 trận
- Jhin340 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 11.887 trận
- Yunara240 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 7.189 trận
- Jinx164 trận43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,5% · 4.091 trận
- Caitlyn161 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.973 trận
- Lucian156 trận49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.834 trận
- Miss Fortune128 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.523 trận
- Sivir124 trận56,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.170 trận
- Zeri114 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 3.154 trận
- Ashe111 trận42,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.153 trận
- Aphelios95 trận55,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 5.264 trận
- Tristana88 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.287 trận
- Ziggs81 trận64,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,3% · 600 trận
- Varus73 trận39,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 944 trận
- Corki55 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.349 trận
- Kalista51 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.079 trận
- Braum334 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,6% · 3.303 trận
- Leona261 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.315 trận
- Thresh235 trận50,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 6.132 trận
- Nautilus222 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.174 trận
- Lulu195 trận49,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 5.351 trận
- Rakan178 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 3.076 trận
- Alistar143 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 4.126 trận
- Rell138 trận52,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.742 trận
- Seraphine132 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.214 trận
- Karma105 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.935 trận
- Poppy105 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.313 trận
- Yuumi103 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 57,6% · 2.244 trận
- Milio91 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.292 trận
- Blitzcrank86 trận43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.046 trận
- Bard72 trận54,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 3.152 trận
- Pyke55 trận60,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.997 trận
- Pantheon32 trận56,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.474 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.368 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,1%67.921 lượt chọn trên 613.338cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,2%1.929 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

