Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
16,9%được chọn trong 3.168 trên 18.757 trận
Cấm
6,9%1.229 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 5,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,4% từ 49,0% đến 51,9% trên 3.138 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    11,1%
    8,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    5,2%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,2% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    42%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (42%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 74.702
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến42% · 31.838
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 40% · 3.440 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 467 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)55% · 22.600
55%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 118 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,0% · kỳ vọng 48,9% · 121 trận+8,1 điểmSoloQ +1,5
Sion56,0% · kỳ vọng 50,9% · 141 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
Ornn54,7% · kỳ vọng 48,6% · 95 trận+6,2 điểmSoloQ +1,5
Gangplank57,9% · kỳ vọng 48,1% · 38 trận+9,8 điểmSoloQ -0,6
Nasus52,1% · kỳ vọng 48,6% · 119 trận+3,5 điểmSoloQ -4,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,6% · kỳ vọng 51,7% · 324 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Graves56,3% · kỳ vọng 50,5% · 87 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Talon59,4% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+10,0 điểmSoloQ +1,0
Qiyana53,2% · kỳ vọng 51,7% · 94 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Nocturne53,8% · kỳ vọng 53,1% · 104 trận+0,8 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali62,7% · kỳ vọng 51,3% · 118 trận+11,4 điểmSoloQ +0,6
Xerath54,8% · kỳ vọng 48,8% · 84 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
LeBlanc55,7% · kỳ vọng 50,7% · 106 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Ahri49,8% · kỳ vọng 47,8% · 239 trận+2,0 điểmSoloQ -1,2
Aurora56,4% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs64,2% · kỳ vọng 54,2% · 81 trận+10,0 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 48,3% · 161 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Sivir56,5% · kỳ vọng 50,3% · 124 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Ezreal57,0% · kỳ vọng 54,8% · 461 trận+2,2 điểmSoloQ +0,9
Jhin55,6% · kỳ vọng 54,5% · 340 trận+1,1 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy60,0% · kỳ vọng 49,1% · 105 trận+10,9 điểmSoloQ +0,7
Rell52,9% · kỳ vọng 46,5% · 138 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Yuumi55,3% · kỳ vọng 49,0% · 103 trận+6,3 điểmSoloQ +2,6
Seraphine53,8% · kỳ vọng 48,8% · 132 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Karma57,1% · kỳ vọng 52,7% · 105 trận+4,5 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,4% · kỳ vọng 52,0% · 155 trận+5,4 điểmSoloQ +0,6
Fiora62,2% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+12,1 điểmSoloQ +0,8
Sion55,6% · kỳ vọng 50,0% · 144 trận+5,6 điểmSoloQ +2,3
Renekton54,7% · kỳ vọng 50,7% · 137 trận+4,1 điểmSoloQ -1,4
Nasus57,3% · kỳ vọng 52,3% · 103 trận+5,0 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,4% · kỳ vọng 54,7% · 265 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Viego53,7% · kỳ vọng 50,2% · 123 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Qiyana52,9% · kỳ vọng 49,1% · 102 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Vi50,8% · kỳ vọng 50,7% · 244 trận+0,2 điểmSoloQ 0,0
Lillia53,6% · kỳ vọng 53,1% · 110 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,7% · kỳ vọng 46,9% · 123 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Viktor58,5% · kỳ vọng 50,6% · 183 trận+7,9 điểmSoloQ -0,7
Hwei59,3% · kỳ vọng 51,9% · 81 trận+7,4 điểmSoloQ +1,2
Syndra53,2% · kỳ vọng 50,8% · 158 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Sylas49,4% · kỳ vọng 48,3% · 154 trận+1,0 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard68,8% · kỳ vọng 51,6% · 32 trận+17,1 điểmSoloQ +2,1
Nautilus49,4% · kỳ vọng 49,3% · 801 trận+0,1 điểmSoloQ -0,7
Pyke50,9% · kỳ vọng 46,6% · 110 trận+4,4 điểmSoloQ -0,3
Rell56,3% · kỳ vọng 54,4% · 231 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Alistar52,7% · kỳ vọng 51,5% · 150 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante172 trận
    52,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.301 trận
  • Sion141 trận
    56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.088 trận
  • Ambessa134 trận
    47,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.124 trận
  • Renekton133 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.058 trận
  • Aatrox124 trận
    46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.205 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin324 trận
    54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 9.010 trận
  • Wukong223 trận
    46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.761 trận
  • Vi186 trận
    45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.202 trận
  • Sylas161 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.597 trận
  • Viego150 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.572 trận
Mid21 tướng
  • Ahri239 trận
    49,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.497 trận
  • Viktor170 trận
    45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.964 trận
  • Syndra166 trận
    49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.020 trận
  • Sylas151 trận
    45,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.890 trận
  • Akali118 trận
    62,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.679 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal461 trận
    57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 7.533 trận
  • Xayah360 trận
    45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 7.014 trận
  • Jhin340 trận
    55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 11.887 trận
  • Yunara240 trận
    43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 7.189 trận
  • Jinx164 trận
    43,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,5% · 4.091 trận
Support18 tướng
  • Braum334 trận
    44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,6% · 3.303 trận
  • Leona261 trận
    48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.315 trận
  • Thresh235 trận
    50,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 6.132 trận
  • Nautilus222 trận
    50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.174 trận
  • Lulu195 trận
    49,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 5.351 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,1%67.921 lượt chọn trên 613.338cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,2%1.929 lượt chọn trên 23.550cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,3%G1655 trận trên 4.294
  • 17,3%G2742 trận trên 4.295
  • 18,1%G3+332 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 655 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.