Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,4%được chọn trong 302 trên 2.644 trận
- Cấm
- 5,8%113 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 6,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton21 trận—SoloQ: 52,8% · 966 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 54,0% · 559 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.007 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 49,1% · 623 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,5% · 815 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,8% · 933 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 54,0% · 637 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,2% · 655 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,8% · 903 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,3% · 777 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,3% · 789 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,5% · 572 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,5% · 523 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 45,7% · 560 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 50,8% · 508 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.312 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 45,8% · 736 trận
- Wukong31 trận58,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.310 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.035 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 52,1% · 455 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 50,2% · 402 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 47,3% · 932 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,3% · 929 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.167 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,3% · 953 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 45,2% · 899 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 49,8% · 512 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 58,4% · 137 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 48,8% · 166 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.492 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 52,0% · 381 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,3% · 953 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.620 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 53,8% · 1.121 trận
- Syndra36 trận38,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.418 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.469 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.591 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.187 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 43,9% · 694 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 54,6% · 533 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,9% · 952 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,9% · 416 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 48,8% · 529 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 44,1% · 195 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,2% · 848 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 46,1% · 1.426 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,2% · 871 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.040 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 47,0% · 423 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.050 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.104 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 46,0% · 2.686 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,3% · 3.552 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 48,2% · 2.837 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 45,5% · 1.270 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.997 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.191 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.514 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,0% · 340 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 49,5% · 931 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,4% · 770 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 47,8% · 739 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 51,7% · 331 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 46,9% · 1.095 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.454 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.831 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 43,3% · 1.135 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 45,3% · 1.359 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.478 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.269 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.094 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 45,8% · 794 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 48,9% · 922 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,4% · 2.201 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 44,5% · 850 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 48,1% · 880 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 55,9% · 848 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 45,5% · 385 trận
- Tahm Kench7 trận—SoloQ: 54,2% · 382 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.698 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 55,0% · 982 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,6%28.489 lượt chọn trên 431.271cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%208 lượt chọn trên 3.686cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%88 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

