Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,1%được chọn trong 849 trên 6.488 trận
- Cấm
- 6,1%198 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn79 trận40,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.553 trận
- Ambessa49 trận55,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.344 trận
- K'Sante47 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.103 trận
- Renekton41 trận46,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.662 trận
- Gnar37 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.234 trận
- Camille34 trận41,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.655 trận
- Sion30 trận46,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.042 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 49,0% · 784 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.702 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 50,9% · 947 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.332 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 44,8% · 1.271 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 52,6% · 808 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,8% · 879 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 43,6% · 935 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 47,9% · 1.380 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.735 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,3% · 2.238 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.823 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.823 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.465 trận
- Wukong118 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.160 trận
- Jarvan IV68 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.841 trận
- Xin Zhao59 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,3% · 654 trận
- Vi50 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 909 trận
- Nocturne38 trận57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,3% · 752 trận
- Skarner31 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 591 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 49,5% · 2.764 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 47,1% · 605 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.505 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 48,8% · 2.201 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,6% · 2.741 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 53,8% · 277 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.205 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.884 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.505 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.813 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.404 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.358 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,3% · 2.526 trận
- Syndra88 trận40,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.809 trận
- Ahri82 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.993 trận
- Viktor65 trận49,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.266 trận
- Orianna54 trận38,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.009 trận
- Locke43 trận37,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.515 trận
- Sylas43 trận58,1%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.820 trận
- Hwei32 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.178 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 48,8% · 767 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 45,2% · 1.075 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 53,1% · 814 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,4% · 2.136 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 45,6% · 540 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.527 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 43,9% · 1.115 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,3% · 1.226 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.461 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,1% · 2.109 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,1% · 2.069 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.841 trận
- Vladimir8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.216 trận
- Xayah101 trận39,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,9% · 2.471 trận
- Ezreal95 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,5% · 3.813 trận
- Yunara72 trận40,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,2% · 5.181 trận
- Sivir60 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.282 trận
- Jinx57 trận35,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.642 trận
- Jhin56 trận55,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.403 trận
- Tristana52 trận57,7%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,7% · 3.910 trận
- Ashe39 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.269 trận
- Caitlyn33 trận33,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.599 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 46,3% · 2.163 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 49,9% · 2.074 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 47,7% · 1.820 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 49,5% · 921 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.927 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 47,3% · 586 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 44,8% · 1.453 trận
- Braum116 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,4% · 2.535 trận
- Nautilus68 trận54,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.584 trận
- Lulu61 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,4% · 3.805 trận
- Rakan55 trận38,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,1% · 1.804 trận
- Rell54 trận44,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.877 trận
- Alistar47 trận36,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.146 trận
- Leona46 trận63,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,4% · 2.190 trận
- Karma38 trận42,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.219 trận
- Milio34 trận58,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.762 trận
- Nami34 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.012 trận
- Thresh34 trận35,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,0% · 4.060 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.239 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 46,6% · 859 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 48,1% · 580 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,0% · 412 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.752 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 46,7% · 3.361 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.512 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%49.017 lượt chọn trên 672.399cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%568 lượt chọn trên 9.366cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%88 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

