Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 108 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 923 trên 18.062 trận
Cấm
1,2%204 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,1% từ 44,6% đến 53,6% trên 330 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt83% · 1.670
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 1.655
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 13
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Unending Despair, Spirit Visage, Frozen Heart, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Khống chế (CC)top2%2,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 57 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

595-4 so với 599
899+31 so với 868
1.058-21 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên595 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên1.058 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-867 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-1.347 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1.362 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên2,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,1% · kỳ vọng 50,7% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 46,7% · 34 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Nautilus50,0% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+2,5 điểmSoloQ +9,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 43,4% · 53 trận
  • Shen18 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 55,6% · 63 trận
  • Mordekaiser16 trận
    —SoloQ: 54,8% · 31 trận
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 43 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 47,4% · 38 trận
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 43,6% · 241 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 42,4% · 85 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 51,7% · 89 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 59,4% · 69 trận
Mid20 tướng
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 53,8% · 78 trận
  • Galio19 trận
    —SoloQ: 46,8% · 62 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 40,5% · 42 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 45,2% · 124 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 46,8% · 109 trận
ADC15 tướng
  • Yunara33 trận
    36,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 186 trận
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 54,8% · 126 trận
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 48,7% · 230 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 50,2% · 217 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 151 trận
Support15 tướng
  • Nautilus36 trận
    61,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
  • Lulu35 trận
    45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 167 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 63 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 50,0% · 38 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 43,9% · 82 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.679 lượt chọn trên 609.383cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%202 lượt chọn trên 21.472cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,6%G164 trận trên 4.082
  • 2,1%G287 trận trên 4.082
  • 2,1%G3+37 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.