Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,1%được chọn trong 923 trên 18.062 trận
- Cấm
- 1,2%204 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
- Khống chế (CC)top2%2,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 57 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên595 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên1.058 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-867 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-1.347 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1.362 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên2,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa18 trận—SoloQ: 43,4% · 53 trận
- Shen18 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 55,6% · 63 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 54,8% · 31 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 53,5% · 43 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 54,8% · 42 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,8% · 46 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 37,9% · 58 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 45,7% · 35 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 47,7% · 44 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 43,7% · 71 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 46,9% · 49 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 47,4% · 38 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 43,6% · 241 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 42,4% · 85 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 59,4% · 69 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 36,2% · 47 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: — · 15 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 41,5% · 82 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 45,9% · 74 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,9% · 34 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 38,7% · 106 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 47,2% · 127 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 40,8% · 71 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 46,8% · 62 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 40,5% · 42 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 45,2% · 124 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 46,3% · 80 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 46,8% · 62 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 61,0% · 41 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 52,4% · 42 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,2% · 42 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 56,8% · 37 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 51,5% · 33 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 41,7% · 84 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 38,3% · 115 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,4% · 81 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Yunara33 trận36,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 186 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 54,8% · 126 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 48,7% · 230 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 50,2% · 217 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 45,2% · 31 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 43,8% · 128 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 36,8% · 57 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 44,9% · 158 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 34,2% · 38 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 48,6% · 107 trận
- Varus9 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 39,8% · 83 trận
- Nautilus36 trận61,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 167 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 52,4% · 63 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 50,0% · 38 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 43,9% · 82 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,3% · 118 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 53,7% · 41 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,8% · 159 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 41,3% · 104 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 44,8% · 67 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 52,1% · 48 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%1.679 lượt chọn trên 609.383cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%202 lượt chọn trên 21.472cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

