Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,2%được chọn trong 2.200 trên 18.062 trận
- Cấm
- 4,8%822 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm128 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,3%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 6,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante131 trận57,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.776 trận
- Ambessa111 trận51,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.285 trận
- Sion105 trận46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 611 trận
- Ornn89 trận57,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 369 trận
- Aatrox81 trận49,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.292 trận
- Renekton79 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.127 trận
- Malphite78 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.280 trận
- Olaf75 trận50,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.114 trận
- Gnar69 trận47,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 934 trận
- Nasus67 trận55,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 827 trận
- Shen64 trận56,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 522 trận
- Jax62 trận56,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.608 trận
- Mordekaiser61 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 604 trận
- Camille60 trận45,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 974 trận
- Dr. Mundo56 trận48,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,3% · 655 trận
- Yone53 trận45,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.086 trận
- Jayce38 trận52,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.245 trận
- Fiora33 trận57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.108 trận
- Irelia32 trận46,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.254 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 49,3% · 1.471 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.038 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.038 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.038 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,4% · 2.245 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.280 trận
- Lee Sin238 trận52,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.423 trận
- Wukong172 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.064 trận
- Jarvan IV170 trận57,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.491 trận
- Sylas132 trận53,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.042 trận
- Vi103 trận52,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.167 trận
- Lillia88 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 931 trận
- Xin Zhao74 trận55,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 757 trận
- Viego72 trận58,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,8% · 1.464 trận
- Cho'Gath58 trận65,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 56,5% · 901 trận
- Graves58 trận58,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.945 trận
- Jayce53 trận47,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,9% · 904 trận
- Nocturne53 trận49,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,1% · 453 trận
- Qiyana49 trận61,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.153 trận
- Sejuani47 trận55,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 289 trận
- Naafiri46 trận43,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 56,1% · 887 trận
- Elise38 trận52,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 969 trận
- Nidalee34 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,6% · 2.051 trận
- Kha'Zix31 trận61,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.267 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,8% · 1.368 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.390 trận
- Viktor158 trận53,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.604 trận
- Syndra129 trận52,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.821 trận
- Ahri121 trận46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.335 trận
- Orianna106 trận54,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.105 trận
- Sylas102 trận51,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,4% · 2.033 trận
- Lissandra77 trận50,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.209 trận
- Akali76 trận61,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.508 trận
- Aurora74 trận51,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 862 trận
- Yone73 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.830 trận
- Galio68 trận61,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.464 trận
- Hwei68 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 895 trận
- LeBlanc65 trận60,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.129 trận
- Locke65 trận53,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.715 trận
- Xerath61 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 702 trận
- Twisted Fate60 trận51,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.326 trận
- Galio39 trận46,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.464 trận
- Zed34 trận58,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.161 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.357 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.112 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.112 trận
- Yunara345 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 5.084 trận
- Caitlyn291 trận48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.849 trận
- Aphelios176 trận55,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 6.195 trận
- Jhin167 trận56,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.980 trận
- Kai'Sa158 trận56,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 4.241 trận
- Xayah128 trận64,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.458 trận
- Ezreal121 trận52,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.415 trận
- Lucian114 trận54,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.715 trận
- Ashe108 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 991 trận
- Zeri77 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.835 trận
- Tristana74 trận56,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.422 trận
- Miss Fortune72 trận47,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 912 trận
- Sivir71 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 583 trận
- Varus48 trận64,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,9% · 494 trận
- Ziggs25 trận—SoloQ: 50,2% · 223 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.048 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,3% · 611 trận
- Lulu231 trận59,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 4.019 trận
- Nautilus196 trận56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,2% · 2.802 trận
- Blitzcrank162 trận51,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.825 trận
- Thresh157 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.956 trận
- Leona148 trận48,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.573 trận
- Braum137 trận55,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.316 trận
- Seraphine124 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 916 trận
- Milio114 trận51,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 954 trận
- Rakan100 trận63,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.216 trận
- Karma86 trận51,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.619 trận
- Bard75 trận61,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.877 trận
- Rell75 trận41,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.376 trận
- Alistar59 trận59,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.621 trận
- Morgana55 trận43,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 57,5% · 600 trận
- Yuumi50 trận52,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,6% · 1.341 trận
- Pyke48 trận62,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.148 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,2%37.549 lượt chọn trên 609.386cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.444 lượt chọn trên 21.472cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

