Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,2%được chọn trong 402 trên 2.644 trận
- Cấm
- 11,1%218 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 10,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 8,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.045 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 56,5% · 713 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.282 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 50,4% · 938 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.113 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.005 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 54,4% · 675 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 45,1% · 579 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 52,4% · 906 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,1% · 1.484 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.136 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 52,2% · 659 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 54,1% · 1.240 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 53,2% · 852 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.600 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.184 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.053 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.281 trận
- Wukong47 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.716 trận
- Jarvan IV36 trận55,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.389 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 54,0% · 1.129 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.135 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,1% · 449 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,9% · 641 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,1% · 286 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.193 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 52,7% · 582 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,2% · 208 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.850 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.081 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.576 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 47,7% · 199 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.230 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.229 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.213 trận
- Syndra44 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.751 trận
- Ahri43 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.905 trận
- Viktor33 trận39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,1% · 2.090 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 53,4% · 625 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.262 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,8% · 656 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.078 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 50,5% · 766 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.484 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,0% · 911 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 57,4% · 272 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 59,3% · 437 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.013 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.739 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.323 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,0% · 911 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,3% · 973 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,0% · 955 trận
- Yunara59 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 4.086 trận
- Caitlyn34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.826 trận
- Twitch29 trận—SoloQ: 47,1% · 1.579 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,9% · 2.581 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.418 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 51,8% · 2.837 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 52,6% · 884 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 49,3% · 925 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 53,8% · 1.627 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.973 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.001 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,3% · 3.968 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 49,9% · 419 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 51,3% · 378 trận
- Kog'Maw8 trận—SoloQ: 54,2% · 533 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.341 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 55,1% · 1.869 trận
- Lulu50 trận58,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.472 trận
- Nautilus33 trận39,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,3% · 1.998 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.147 trận
- Braum30 trận53,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.123 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 53,7% · 847 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.671 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.299 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 50,1% · 917 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.305 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.103 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.595 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,0% · 2.860 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.273 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,7% · 2.293 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.287 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%34.302 lượt chọn trên 431.271cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%266 lượt chọn trên 3.686cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

