Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,0%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,9%được chọn trong 2.516 trên 18.068 trận
Cấm
9,1%1.553 lượt cấm trên 17.121 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,7% từ 49,1% đến 52,3% trên 2.515 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    4,0%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 9,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (49%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 26.268
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 13.673
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.693 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 222 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Spirit Visage
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,7% · kỳ vọng 51,0% · 117 trận+9,7 điểmSoloQ +3,3
Ornn57,3% · kỳ vọng 49,2% · 103 trận+8,1 điểmSoloQ +1,4
Renekton56,7% · kỳ vọng 50,0% · 104 trận+6,7 điểmSoloQ -2,2
Dr. Mundo57,1% · kỳ vọng 52,4% · 84 trận+4,8 điểmSoloQ +1,2
Camille52,1% · kỳ vọng 49,3% · 71 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves65,6% · kỳ vọng 50,5% · 64 trận+15,2 điểmSoloQ -3,1
Lee Sin58,1% · kỳ vọng 52,0% · 253 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Wukong49,3% · kỳ vọng 46,8% · 203 trận+2,4 điểmSoloQ -2,7
Nidalee56,5% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Sylas50,9% · kỳ vọng 49,5% · 159 trận+1,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc61,3% · kỳ vọng 50,8% · 62 trận+10,5 điểmSoloQ +1,5
Viktor54,9% · kỳ vọng 50,7% · 184 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Syndra54,7% · kỳ vọng 51,0% · 137 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Yasuo59,5% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
Hwei51,2% · kỳ vọng 48,6% · 84 trận+2,6 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,9% · kỳ vọng 48,2% · 206 trận+5,7 điểmSoloQ +1,0
Jinx51,7% · kỳ vọng 46,4% · 149 trận+5,3 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 48,8% · 206 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Xayah51,9% · kỳ vọng 48,7% · 129 trận+3,3 điểmSoloQ -3,4
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 50,4% · 250 trận+1,2 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum53,3% · kỳ vọng 48,5% · 244 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Thresh54,4% · kỳ vọng 49,1% · 182 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Nautilus55,6% · kỳ vọng 52,3% · 297 trận+3,3 điểmSoloQ +2,9
Bard54,3% · kỳ vọng 50,1% · 70 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
Pyke60,8% · kỳ vọng 55,1% · 51 trận+5,7 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,1% · kỳ vọng 50,4% · 95 trận+11,7 điểmSoloQ +1,2
Yone58,1% · kỳ vọng 51,2% · 93 trận+6,9 điểmSoloQ -1,1
Aatrox57,5% · kỳ vọng 52,1% · 113 trận+5,4 điểmSoloQ +2,0
Gnar56,6% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+6,8 điểmSoloQ +1,9
Ornn57,9% · kỳ vọng 52,2% · 95 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,1% · kỳ vọng 51,5% · 144 trận+9,6 điểmSoloQ -2,3
Lee Sin52,1% · kỳ vọng 49,4% · 282 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Nocturne54,5% · kỳ vọng 48,0% · 66 trận+6,5 điểmSoloQ -1,5
Sylas54,2% · kỳ vọng 51,9% · 118 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1
Elise60,0% · kỳ vọng 51,8% · 35 trận+8,2 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath60,6% · kỳ vọng 52,3% · 71 trận+8,3 điểmSoloQ -0,5
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,7% · 170 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Aurora54,5% · kỳ vọng 49,4% · 66 trận+5,1 điểmSoloQ -0,7
Locke50,7% · kỳ vọng 48,0% · 67 trận+2,7 điểmSoloQ +3,9
Galio53,2% · kỳ vọng 50,3% · 62 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,4% · kỳ vọng 55,0% · 122 trận+11,4 điểmSoloQ +0,8
Ziggs59,3% · kỳ vọng 48,3% · 59 trận+11,1 điểmSoloQ +5,1
Sivir58,7% · kỳ vọng 51,6% · 92 trận+7,1 điểmSoloQ +2,7
Jhin48,8% · kỳ vọng 46,5% · 299 trận+2,3 điểmSoloQ -1,1
Xayah53,5% · kỳ vọng 52,7% · 101 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante133 trận
    51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 57,0% · 1.163 trận
  • Malphite119 trận
    47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 857 trận
  • Sion117 trận
    60,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,8% · 400 trận
  • Aatrox110 trận
    40,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 831 trận
  • Renekton104 trận
    56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 711 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin253 trận
    58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.283 trận
  • Wukong203 trận
    49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 619 trận
  • Sylas159 trận
    50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.499 trận
  • Vi154 trận
    49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,6% · 767 trận
  • Jarvan IV149 trận
    52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,7% · 795 trận
Mid20 tướng
  • Viktor184 trận
    54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.575 trận
  • Sylas157 trận
    51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.463 trận
  • Ahri147 trận
    44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 900 trận
  • Syndra137 trận
    54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.234 trận
  • Orianna93 trận
    54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 635 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa250 trận
    51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.398 trận
  • Ezreal213 trận
    50,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.908 trận
  • Caitlyn206 trận
    52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.409 trận
  • Yunara206 trận
    53,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.262 trận
  • Jhin192 trận
    47,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.215 trận
Support19 tướng
  • Nautilus297 trận
    55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,2% · 2.442 trận
  • Braum244 trận
    53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.359 trận
  • Alistar183 trận
    48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.975 trận
  • Thresh182 trận
    54,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.334 trận
  • Lulu174 trận
    48,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.979 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%24.517 lượt chọn trên 609.385cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%1.505 lượt chọn trên 21.472cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 14,5%G1591 trận trên 4.083
  • 14,3%G2585 trận trên 4.083
  • 15,0%G3+263 trận trên 1.758
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 591 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.