Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,8%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 328 trên 2.916 trận
Cấm
6,6%140 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support43,4% từ 39,0% đến 48,0% trên 327 trậnSoloQ 52,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,4%
    SoloQ
    52,0%
    Tỉ lệ thắng 43,4% ở nghiệp dư trên 327 trận, so với 52,0% ở soloQ trên 20.448 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    4,0%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,6 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 18.644
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt70% · 14.373
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Abyssal Mask
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,6% · kỳ vọng 40,0% · 35 trận+8,6 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara41,9% · kỳ vọng 41,0% · 31 trận+0,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,0% · kỳ vọng 38,6% · 40 trận+16,4 điểmSoloQ +0,3
Nautilus46,5% · kỳ vọng 40,6% · 43 trận+5,9 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong46,3% · kỳ vọng 43,6% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn29 trận
    —SoloQ: 51,9% · 503 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 53,8% · 513 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 56,5% · 377 trận
  • Gwen13 trận
    —SoloQ: 58,4% · 346 trận
  • Zaahen13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 380 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong35 trận
    31,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,7% · 809 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 678 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 54,2% · 212 trận
  • Nocturne16 trận
    —SoloQ: 53,2% · 282 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 55,5% · 905 trận
Mid15 tướng
  • Viktor37 trận
    35,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,1% · 908 trận
  • Syndra35 trận
    48,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 850 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 51,9% · 956 trận
  • Aurora17 trận
    —SoloQ: 46,2% · 299 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 54,4% · 327 trận
ADC15 tướng
  • Yunara31 trận
    41,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.365 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.400 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 54,2% · 920 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.766 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.647 trận
Support16 tướng
  • Nautilus43 trận
    46,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,5% · 1.253 trận
  • Braum40 trận
    55,0%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 51,0% · 812 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 54,0% · 1.029 trận
  • Rell26 trận
    —SoloQ: 47,5% · 535 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 563 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%18.087 lượt chọn trên 452.137cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,5%239 lượt chọn trên 4.328cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,2%G1100 trận trên 817
  • 9,4%G277 trận trên 817
  • 13,0%G3+46 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 100 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.