Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,4%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 701 trên 6.488 trận
Cấm
6,6%214 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,2% từ 42,2% đến 48,3% trên 701 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,2%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 45,2% ở nghiệp dư trên 701 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 29.778 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,9%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn94% · 27.984
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 18.826
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 89 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 6
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar59,5% · kỳ vọng 46,9% · 37 trận+12,6 điểmSoloQ -1,3
Ornn50,0% · kỳ vọng 47,2% · 68 trận+2,8 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,1% · kỳ vọng 44,8% · 41 trận+11,3 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 46,0% · 78 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 45,7% · 43 trận+5,4 điểmSoloQ -4,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,6% · kỳ vọng 44,4% · 85 trận+13,3 điểmSoloQ -0,6
Viktor51,9% · kỳ vọng 44,6% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Hwei48,4% · kỳ vọng 43,5% · 31 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe70,0% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+23,0 điểmSoloQ +2,9
Jinx56,0% · kỳ vọng 47,3% · 50 trận+8,7 điểmSoloQ -0,4
Yunara48,4% · kỳ vọng 43,1% · 64 trận+5,4 điểmSoloQ +0,6
Jhin47,5% · kỳ vọng 42,6% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ +1,9
Xayah48,8% · kỳ vọng 45,4% · 43 trận+3,4 điểmSoloQ -3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine70,7% · kỳ vọng 47,7% · 41 trận+23,0 điểmSoloQ +0,6
Lulu56,7% · kỳ vọng 48,0% · 67 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Rakan48,1% · kỳ vọng 42,5% · 52 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Nautilus41,8% · kỳ vọng 41,6% · 79 trận+0,2 điểmSoloQ +2,3
Rell43,5% · kỳ vọng 40,7% · 46 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,9% · kỳ vọng 46,7% · 51 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Gnar46,7% · kỳ vọng 43,6% · 30 trận+3,1 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,3% · kỳ vọng 44,7% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV49,2% · kỳ vọng 44,4% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6
Vi45,8% · kỳ vọng 45,6% · 48 trận+0,2 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,0% · kỳ vọng 45,2% · 50 trận+8,8 điểmSoloQ +1,3
Hwei51,4% · kỳ vọng 47,0% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,1% · kỳ vọng 43,2% · 37 trận+10,8 điểmSoloQ +2,5
Sivir50,0% · kỳ vọng 42,1% · 44 trận+7,9 điểmSoloQ -2,3
Ezreal50,0% · kỳ vọng 44,0% · 46 trận+6,0 điểmSoloQ -0,5
Tristana49,4% · kỳ vọng 48,4% · 79 trận+0,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn68 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 754 trận
  • Gnar37 trận
    59,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,1% · 661 trận
  • Olaf37 trận
    32,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 617 trận
  • Ambessa35 trận
    34,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,0% · 686 trận
  • Sion31 trận
    29,0%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 56,1% · 560 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong101 trận
    37,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.168 trận
  • Jarvan IV78 trận
    50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.076 trận
  • Xin Zhao43 trận
    51,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 349 trận
  • Vi41 trận
    56,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,0% · 435 trận
  • Sejuani29 trận
    —SoloQ: 51,3% · 304 trận
Mid19 tướng
  • Syndra85 trận
    57,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.503 trận
  • Ahri74 trận
    35,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.638 trận
  • Viktor54 trận
    51,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.171 trận
  • Orianna50 trận
    42,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 57,0% · 598 trận
  • Hwei31 trận
    48,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 641 trận
ADC17 tướng
  • Yunara64 trận
    48,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.178 trận
  • Ezreal50 trận
    44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.389 trận
  • Jinx50 trận
    56,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.814 trận
  • Caitlyn46 trận
    43,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.458 trận
  • Kai'Sa46 trận
    37,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,6% · 2.190 trận
Support17 tướng
  • Nautilus79 trận
    41,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.858 trận
  • Lulu67 trận
    56,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.001 trận
  • Braum57 trận
    45,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.526 trận
  • Alistar52 trận
    36,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.632 trận
  • Rakan52 trận
    48,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 868 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%25.915 lượt chọn trên 672.396cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%501 lượt chọn trên 9.366cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 11,3%G1216 trận trên 1.918
  • 11,3%G2216 trận trên 1.918
  • 12,7%G3+80 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 216 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.