Zoe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 377 trên 18.051 trận
- Cấm
- 5,3%909 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 10,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 10,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante22 trận—SoloQ: 57,0% · 603 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 56,0% · 420 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 52,2% · 343 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,4% · 422 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,5% · 328 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 57,0% · 866 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 53,9% · 408 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 53,0% · 251 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 48,1% · 239 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 56,4% · 360 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Yorick9 trận—SoloQ: 53,5% · 187 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 53,0% · 185 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 448 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 54,8% · 527 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 53,3% · 413 trận
- Lee Sin31 trận45,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.823 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,9% · 765 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 52,2% · 312 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 59,5% · 486 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 49,9% · 459 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,9% · 869 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,2% · 340 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,4% · 530 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 57,3% · 248 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 56,4% · 596 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,7% · 294 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 52,1% · 303 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 56,7% · 150 trận
- Rek'Sai7 trận—SoloQ: 50,0% · 200 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,6% · 441 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 56,6% · 475 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 58,4% · 488 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 52,5% · 341 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 56,4% · 335 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 56,3% · 790 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 52,1% · 706 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 54,6% · 553 trận
- Malzahar13 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 57,2% · 603 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 49,6% · 655 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 59,3% · 172 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,9% · 717 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,2% · 432 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 51,4% · 284 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 60,3% · 229 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 53,7% · 147 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 807 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,4% · 472 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 58,3% · 436 trận
- Ezreal31 trận67,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.015 trận
- Jhin30 trận50,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.730 trận
- Yunara30 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.286 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 56,0% · 797 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.621 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 52,3% · 262 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 51,5% · 892 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 52,0% · 492 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 55,9% · 1.050 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 54,4% · 649 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,8% · 787 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,6% · 276 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 48,9% · 612 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 52,8% · 254 trận
- Lulu36 trận58,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.304 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.020 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 52,3% · 738 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 53,3% · 257 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 50,8% · 447 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 52,7% · 501 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.215 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 53,5% · 550 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,7% · 411 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 59,2% · 277 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 55,6% · 647 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 55,0% · 575 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 52,0% · 662 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 55,1% · 205 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 57,1% · 289 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,4% · 452 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%12.885 lượt chọn trên 609.385cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%209 lượt chọn trên 21.472cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

