Hồ sơ tướng · Jungle

Karthus

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,3%Hạng 164 trên 173 tướng
Chọn
0,6%được chọn trong 107 trên 18.052 trận
Cấm
0,7%125 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,4% từ 38,3% đến 54,7% trên 97 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,9%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám92% · 5.648
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Trừng Phạt63% · 3.885
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 47 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 970
33%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop1%26% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop9%5,5 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

589+205 so với 383
1.328+532 so với 796
1.597+541 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karthustướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng589 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1.328 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1.597 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+309 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng+532 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng416 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng26% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 52,9% · 170 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 183 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 54,2% · 260 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 155 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 743 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 51,4% · 179 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 58,7% · 109 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 58,9% · 146 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 57,8% · 83 trận
Mid5 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 173 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 328 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 45,1% · 233 trận
  • Ryze5 trận
    —SoloQ: 56,7% · 104 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 46,3% · 242 trận
ADC9 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 52,7% · 529 trận
  • Sivir10 trận
    —SoloQ: 51,1% · 133 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 60,3% · 121 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 265 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 374 trận
Support9 tướng
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 57,1% · 424 trận
  • Alistar7 trận
    —SoloQ: 45,0% · 278 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 173 trận
  • Karma6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 288 trận
  • Leona6 trận
    —SoloQ: 52,3% · 235 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%5.472 lượt chọn trên 609.386cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%53 lượt chọn trên 21.472cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G115 trận trên 4.078
  • 0,8%G233 trận trên 4.080
  • 0,5%G3+9 trận trên 1.755
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.