Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,7%Hạng 159 trên 173 tướng
Chọn
0,6%được chọn trong 111 trên 18.062 trận
Cấm
1,1%190 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,0% từ 45,8% đến 63,8% trên 80 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,7%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện67% · 3.325
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.977
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 195
12%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Malignance, Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top10%1,2 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 66 ở mid game và 90 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

407+23 so với 383
829+33 so với 796
1.223+167 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fiddlestickstướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừng407 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng829 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng1.223 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng-192 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-421 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 59,5% · 126 trận
  • Malphite5 trận
    —SoloQ: 45,3% · 150 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 136 trận
Jungle3 tướng
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 538 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 43,5% · 85 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 54,4% · 204 trận
Mid3 tướng
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 53,3% · 135 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 46,9% · 179 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 172 trận
ADC7 tướng
  • Lucian10 trận
    —SoloQ: 58,3% · 187 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 49,4% · 312 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 52,0% · 100 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 253 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 363 trận
Support9 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 407 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 50,5% · 329 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 59,5% · 131 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 388 trận
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 246 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.323 lượt chọn trên 609.386cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%45 lượt chọn trên 21.472cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,3%G112 trận trên 4.082
  • 0,3%G212 trận trên 4.082
  • 0,7%G3+12 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.