Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,7%được chọn trong 314 trên 18.062 trận
- Cấm
- 0,4%67 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn17 trận—SoloQ: 57,4% · 54 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 54,9% · 175 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 54,2% · 72 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 49,6% · 139 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 41,8% · 249 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 54,3% · 70 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 44,0% · 116 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 45,8% · 236 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 49,2% · 59 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 47,5% · 99 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,1% · 183 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,6% · 292 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,1% · 131 trận
- Lee Sin41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 661 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 39,8% · 181 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,8% · 231 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,5% · 265 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 54,3% · 140 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,0% · 196 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 43,1% · 65 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,8% · 107 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 41,9% · 229 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,7% · 193 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 42,1% · 152 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,5% · 173 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 56,1% · 214 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 42,1% · 290 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 52,8% · 303 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 45,5% · 121 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 44,1% · 236 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 58,1% · 93 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 41,3% · 80 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 40,4% · 114 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 47,3% · 93 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 45,1% · 193 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,5% · 173 trận
- Caitlyn33 trận39,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
- Yunara30 trận36,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 506 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 49,0% · 522 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 55,6% · 270 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 50,1% · 359 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 46,8% · 692 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 47,5% · 183 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 45,9% · 314 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,3% · 372 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,1% · 106 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 47,3% · 91 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 37,7% · 223 trận
- Milio41 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,3% · 188 trận
- Lulu33 trận30,3%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 48,7% · 688 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 40,2% · 341 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 41,6% · 137 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 46,0% · 426 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 44,4% · 160 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 48,6% · 105 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 43,5% · 69 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,6% · 170 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,4% · 249 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 46,2% · 119 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 51,8% · 193 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,1% · 129 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.552 lượt chọn trên 609.385cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%173 lượt chọn trên 21.472cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

