Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,9%được chọn trong 446 trên 6.486 trận
- Cấm
- 3,3%107 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.188 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 52,4% · 668 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,9% · 782 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.015 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 50,8% · 789 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,5% · 1.229 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,3% · 1.371 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 51,7% · 721 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 52,7% · 826 trận
- Urgot11 trận—SoloQ: 49,9% · 669 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.106 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.094 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 48,9% · 663 trận
- Kled10 trận—SoloQ: 48,5% · 509 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.241 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.237 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.114 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.735 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.022 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.291 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.291 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.005 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.371 trận
- Wukong51 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.599 trận
- Jarvan IV45 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.659 trận
- Xin Zhao33 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 466 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 49,5% · 709 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 50,6% · 419 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,5% · 625 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 52,7% · 2.218 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,4% · 2.031 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 46,7% · 428 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.166 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,1% · 2.200 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.422 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,6% · 129 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 53,8% · 223 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.683 trận
- Ahri44 trận63,6%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.302 trận
- Viktor42 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.669 trận
- Syndra41 trận34,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.995 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,2% · 864 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 47,5% · 859 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.869 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 50,4% · 782 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.286 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 49,5% · 728 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,8% · 909 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.227 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,9% · 768 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 51,1% · 323 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.232 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.199 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.536 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.614 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.522 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,9% · 906 trận
- Caitlyn55 trận50,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.666 trận
- Yunara39 trận30,8%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.528 trận
- Sivir35 trận62,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,5% · 921 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.020 trận
- Kai'Sa34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.012 trận
- Xayah31 trận61,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.105 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 53,3% · 2.254 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 48,1% · 2.813 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,8% · 2.286 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,5% · 3.559 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.503 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,7% · 723 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 55,0% · 413 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.446 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.502 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.208 trận
- Lulu51 trận41,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.769 trận
- Nautilus43 trận44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.543 trận
- Karma42 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.233 trận
- Seraphine40 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.218 trận
- Milio37 trận59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.675 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.153 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,6% · 1.207 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.652 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.123 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,0% · 3.265 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 43,8% · 1.488 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.473 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.102 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 52,5% · 278 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 49,5% · 810 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.478 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%37.058 lượt chọn trên 672.396cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%307 lượt chọn trên 9.366cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

