Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.040 trên 18.062 trận
- Cấm
- 8,8%1.507 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Cosmic Drive
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận54,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.249 trận
- Ambessa59 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.002 trận
- Sion55 trận38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,7% · 458 trận
- Aatrox39 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 868 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 797 trận
- Yone36 trận66,7%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.377 trận
- Nasus35 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
- Olaf34 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 824 trận
- Malphite32 trận59,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,5% · 841 trận
- Dr. Mundo31 trận38,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,1% · 485 trận
- Ornn31 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 242 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 51,3% · 649 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 47,7% · 417 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,6% · 1.166 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 48,3% · 348 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 49,5% · 738 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.716 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 46,2% · 826 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 49,9% · 789 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,4% · 1.017 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,5% · 841 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 716 trận
- Lee Sin108 trận61,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.626 trận
- Vi86 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.069 trận
- Wukong79 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 644 trận
- Jarvan IV61 trận55,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.064 trận
- Sylas54 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.316 trận
- Xin Zhao42 trận47,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 552 trận
- Nocturne38 trận68,4%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,5% · 341 trận
- Viego35 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.063 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,2% · 698 trận
- Qiyana31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.631 trận
- Graves30 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.200 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 658 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 53,5% · 593 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,5% · 540 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 46,9% · 840 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 44,8% · 1.554 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.102 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 53,0% · 995 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,0% · 658 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,3% · 637 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 53,0% · 658 trận
- Ahri71 trận45,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 927 trận
- Viktor64 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.619 trận
- Syndra61 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.289 trận
- Sylas45 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.256 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 811 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 714 trận
- Yone38 trận36,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.399 trận
- Aurora37 trận70,3%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 48,4% · 597 trận
- Akali36 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.092 trận
- Twisted Fate36 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.585 trận
- Ryze35 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 593 trận
- Hwei33 trận39,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 568 trận
- LeBlanc33 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 863 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.327 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.076 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 47,6% · 818 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.076 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,7% · 973 trận
- Jhin110 trận48,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.699 trận
- Caitlyn93 trận47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.521 trận
- Yunara92 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.672 trận
- Ezreal87 trận51,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.147 trận
- Jinx75 trận38,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.877 trận
- Kai'Sa71 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 3.204 trận
- Lucian63 trận42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.247 trận
- Aphelios41 trận61,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.197 trận
- Tristana39 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.459 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,1% · 545 trận
- Sivir37 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 502 trận
- Xayah37 trận64,9%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 50,6% · 921 trận
- Miss Fortune34 trận70,6%chênh lệch +20,2 điểmSoloQ: 51,2% · 646 trận
- Zeri34 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.143 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,8% · 790 trận
- Lulu110 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.795 trận
- Nautilus104 trận46,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.238 trận
- Thresh73 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.866 trận
- Leona70 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 980 trận
- Blitzcrank63 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.604 trận
- Milio54 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 536 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.607 trận
- Braum43 trận46,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 585 trận
- Yuumi43 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 920 trận
- Pyke41 trận53,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.021 trận
- Rakan39 trận69,2%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 49,5% · 930 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,6% · 622 trận
- Rell38 trận63,2%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 47,1% · 921 trận
- Neeko33 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 489 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.161 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,8% · 739 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 48,7% · 599 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 44,8% · 631 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.250 lượt chọn trên 609.385cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%600 lượt chọn trên 21.472cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
15,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,6%G1268 trận trên 4.082
- 5,6%G2228 trận trên 4.082
- 4,5%G3+79 trận trên 1.756
- Thresh24 loạt
- Blitzcrank22 loạt
- Alistar20 loạt

