Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.040 trên 18.062 trận
Cấm
8,8%1.507 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,6% từ 48,1% đến 53,2% trên 1.039 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    4,3%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Cosmic Drive và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện94% · 28.223
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu65% · 19.359
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 7
11%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Cosmic Drive
  3. Morellonomicon

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone66,7% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+16,5 điểmSoloQ -3,2
Malphite59,4% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+10,5 điểmSoloQ +1,2
Olaf55,9% · kỳ vọng 48,9% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ +0,5
K'Sante54,9% · kỳ vọng 52,6% · 71 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4
Ambessa54,2% · kỳ vọng 51,2% · 59 trận+3,0 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne68,4% · kỳ vọng 53,3% · 38 trận+15,2 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin61,1% · kỳ vọng 51,9% · 108 trận+9,2 điểmSoloQ -1,0
Graves60,0% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+9,6 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV55,7% · kỳ vọng 52,1% · 61 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Naafiri53,3% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora70,3% · kỳ vọng 51,9% · 37 trận+18,4 điểmSoloQ -0,5
Orianna58,5% · kỳ vọng 54,1% · 41 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Lissandra56,1% · kỳ vọng 52,3% · 41 trận+3,8 điểmSoloQ +3,8
Sylas53,3% · kỳ vọng 52,4% · 45 trận+0,9 điểmSoloQ +3,7
Twisted Fate50,0% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune70,6% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+20,2 điểmSoloQ +1,1
Xayah64,9% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+16,3 điểmSoloQ +3,1
Sivir59,5% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ -1,3
Yunara51,1% · kỳ vọng 48,1% · 92 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Ashe55,3% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+7,6 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan69,2% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+17,9 điểmSoloQ +1,8
Rell63,2% · kỳ vọng 46,4% · 38 trận+16,7 điểmSoloQ +0,4
Thresh52,1% · kỳ vọng 49,0% · 73 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Lulu53,6% · kỳ vọng 53,0% · 110 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Seraphine51,3% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+3,0 điểmSoloQ +4,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,8% · kỳ vọng 51,3% · 51 trận+9,5 điểmSoloQ -1,2
Ambessa55,9% · kỳ vọng 50,0% · 59 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+8,8 điểmSoloQ +3,4
Olaf56,8% · kỳ vọng 52,3% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ -1,5
Gnar51,2% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+1,5 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,7% · kỳ vọng 49,3% · 117 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Xin Zhao53,7% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Sylas54,4% · kỳ vọng 51,8% · 57 trận+2,6 điểmSoloQ +1,9
Viego53,1% · kỳ vọng 50,1% · 49 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Nocturne52,9% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone72,7% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+19,5 điểmSoloQ -0,3
Viktor53,8% · kỳ vọng 50,6% · 65 trận+3,2 điểmSoloQ +1,4
LeBlanc55,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+5,4 điểmSoloQ +2,7
Akali50,0% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+0,2 điểmSoloQ -1,3
Cassiopeia53,3% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,5% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+13,6 điểmSoloQ +2,0
Ezreal52,2% · kỳ vọng 46,2% · 115 trận+6,0 điểmSoloQ +0,7
Jhin48,8% · kỳ vọng 46,4% · 211 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Ziggs54,3% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante71 trận
    54,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.249 trận
  • Ambessa59 trận
    54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.002 trận
  • Sion55 trận
    38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,7% · 458 trận
  • Aatrox39 trận
    51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 868 trận
  • Renekton36 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 797 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin108 trận
    61,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.626 trận
  • Vi86 trận
    41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.069 trận
  • Wukong79 trận
    45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 644 trận
  • Jarvan IV61 trận
    55,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.064 trận
  • Sylas54 trận
    44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.316 trận
Mid18 tướng
  • Ahri71 trận
    45,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 927 trận
  • Viktor64 trận
    43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.619 trận
  • Syndra61 trận
    49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.289 trận
  • Sylas45 trận
    53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.256 trận
  • Lissandra41 trận
    56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 811 trận
ADC15 tướng
  • Jhin110 trận
    48,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.699 trận
  • Caitlyn93 trận
    47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.521 trận
  • Yunara92 trận
    51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.672 trận
  • Ezreal87 trận
    51,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.147 trận
  • Jinx75 trận
    38,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.877 trận
Support18 tướng
  • Lulu110 trận
    53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.795 trận
  • Nautilus104 trận
    46,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.238 trận
  • Thresh73 trận
    52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.866 trận
  • Leona70 trận
    45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 980 trận
  • Blitzcrank63 trận
    47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.604 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%26.250 lượt chọn trên 609.385cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%600 lượt chọn trên 21.472cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,6%G1268 trận trên 4.082
  • 5,6%G2228 trận trên 4.082
  • 4,5%G3+79 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 268 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.