Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,4%được chọn trong 412 trên 6.487 trận
- Cấm
- 12,3%398 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,1%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,6%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 57%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa34 trận58,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 677 trận
- Ornn31 trận64,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,0% · 729 trận
- Sion30 trận46,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,6% · 532 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 50,3% · 555 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,0% · 825 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,7% · 446 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,3% · 769 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,3% · 589 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,0% · 639 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,8% · 787 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 47,5% · 579 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 50,0% · 578 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,0% · 319 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,7% · 962 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 49,4% · 466 trận
- Wukong55 trận65,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 964 trận
- Jarvan IV47 trận57,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 960 trận
- Xin Zhao33 trận54,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 331 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 49,8% · 444 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 46,4% · 306 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 54,6% · 313 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 48,2% · 537 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 44,1% · 333 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.037 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 50,8% · 315 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,8% · 701 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 53,8% · 249 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 47,1% · 806 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 54,1% · 109 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.310 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.273 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,8% · 701 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,0% · 854 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,1% · 620 trận
- Syndra50 trận52,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.309 trận
- Viktor42 trận66,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.013 trận
- Ahri37 trận40,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.442 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 48,7% · 509 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 44,0% · 530 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 46,4% · 534 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 47,4% · 329 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,5% · 533 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 46,1% · 395 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 52,2% · 736 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.024 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,2% · 251 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,8% · 506 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.104 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,8% · 506 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,0% · 727 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,2% · 775 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 52,0% · 754 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,6% · 940 trận
- Yunara46 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.087 trận
- Caitlyn43 trận60,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.350 trận
- Jhin34 trận41,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.153 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,1% · 577 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.616 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 46,8% · 665 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,8% · 573 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 52,3% · 1.350 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 43,6% · 1.424 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 47,1% · 1.752 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 51,3% · 238 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 48,3% · 807 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 50,2% · 400 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 54,7% · 236 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 44,1% · 739 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,7% · 934 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 51,7% · 902 trận
- Nautilus48 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.546 trận
- Karma47 trận59,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.219 trận
- Lulu40 trận52,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.977 trận
- Seraphine35 trận57,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,2% · 777 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,6% · 752 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 43,5% · 579 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,6% · 746 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 46,4% · 2.103 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 45,5% · 906 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,9% · 763 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 47,2% · 218 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 42,1% · 340 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 48,4% · 698 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.478 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.255 lượt chọn trên 672.396cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%298 lượt chọn trên 9.366cấm 11,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,1%179 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

