Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.076 trên 18.058 trận
- Cấm
- 11,8%2.017 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante65 trận55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.112 trận
- Sion63 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 361 trận
- Malphite58 trận43,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 708 trận
- Renekton55 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,2% · 739 trận
- Ambessa50 trận56,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 778 trận
- Ornn50 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,8% · 178 trận
- Aatrox46 trận41,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,6% · 689 trận
- Jax40 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 965 trận
- Shen38 trận57,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,5% · 355 trận
- Nasus35 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 418 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.000 trận
- Zaahen33 trận57,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 42,8% · 397 trận
- Mordekaiser31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 312 trận
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,4% · 716 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 52,3% · 363 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 52,4% · 536 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 53,4% · 1.326 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 50,3% · 547 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 47,0% · 776 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 45,6% · 809 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,3% · 664 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,4% · 1.326 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,4% · 1.326 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,7% · 586 trận
- Lee Sin106 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.707 trận
- Wukong97 trận39,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 539 trận
- Vi97 trận46,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 908 trận
- Sylas71 trận60,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.379 trận
- Jarvan IV64 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 829 trận
- Xin Zhao57 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 445 trận
- Lillia45 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 535 trận
- Viego45 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 857 trận
- Nocturne37 trận43,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,7% · 286 trận
- Graves34 trận41,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 42,7% · 941 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 50,7% · 529 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.259 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 53,0% · 506 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 45,4% · 1.248 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,7% · 706 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,7% · 529 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,4% · 779 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,1% · 723 trận
- Ahri91 trận45,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 779 trận
- Sylas75 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.280 trận
- Syndra73 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 954 trận
- Viktor69 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.346 trận
- Akali56 trận48,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.142 trận
- LeBlanc53 trận62,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,0% · 707 trận
- Orianna53 trận43,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,3% · 482 trận
- Locke49 trận67,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.804 trận
- Aurora42 trận64,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 45,6% · 520 trận
- Twisted Fate34 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.313 trận
- Lissandra33 trận63,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,3% · 712 trận
- Yone32 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.082 trận
- Veigar29 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 45,1% · 386 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 47,9% · 534 trận
- Diana22 trận—SoloQ: 51,2% · 619 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,6% · 543 trận
- Fizz5 trận—SoloQ: 44,2% · 548 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 53,1% · 918 trận
- Caitlyn99 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.312 trận
- Yunara97 trận44,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.149 trận
- Jhin96 trận60,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.848 trận
- Kai'Sa85 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.807 trận
- Lucian78 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.103 trận
- Ezreal74 trận51,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.638 trận
- Jinx68 trận38,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,6% · 1.464 trận
- Xayah63 trận38,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.007 trận
- Miss Fortune61 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 517 trận
- Ashe58 trận46,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 455 trận
- Sivir51 trận45,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 378 trận
- Tristana40 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.355 trận
- Aphelios38 trận65,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.734 trận
- Zeri34 trận64,7%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 48,3% · 930 trận
- Varus31 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,8% · 320 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,5% · 428 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,8% · 731 trận
- Leona90 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.014 trận
- Lulu90 trận44,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.870 trận
- Braum86 trận45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 801 trận
- Nautilus79 trận55,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.663 trận
- Thresh73 trận39,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.061 trận
- Blitzcrank67 trận53,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.198 trận
- Milio61 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 479 trận
- Rakan53 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,3% · 824 trận
- Alistar50 trận56,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.249 trận
- Seraphine50 trận46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 488 trận
- Karma44 trận45,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 941 trận
- Yuumi42 trận40,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 55,1% · 709 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,9% · 927 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.076 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 51,9% · 364 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 47,7% · 723 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%21.744 lượt chọn trên 609.385cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.051 lượt chọn trên 21.472cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

