Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 0,8%được chọn trong 140 trên 18.062 trận
- Cấm
- 0,3%55 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Lich Bane
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite9 trận—SoloQ: 59,0% · 200 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 46,4% · 250 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 50,9% · 232 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 42,0% · 112 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 50,0% · 288 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 50,4% · 113 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 59,9% · 247 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 48,2% · 902 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,0% · 302 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,3% · 64 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 45,5% · 134 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Wukong5 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 57,1% · 203 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,2% · 301 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 48,8% · 252 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 46,2% · 195 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 50,1% · 371 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,9% · 263 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 49,3% · 201 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 55,9% · 313 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 49,6% · 810 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 56,5% · 428 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 53,3% · 851 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 49,8% · 588 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 45,3% · 254 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 46,9% · 367 trận
- Caitlyn7 trận—SoloQ: 49,1% · 350 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 45,0% · 149 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 55,1% · 287 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 54,8% · 104 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 47,3% · 459 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 47,9% · 315 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 45,2% · 405 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 50,7% · 643 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 44,5% · 586 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 47,0% · 230 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 53,8% · 199 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 50,0% · 354 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%6.491 lượt chọn trên 609.385cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%100 lượt chọn trên 21.472cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
2,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,7%G128 trận trên 4.082
- 0,8%G233 trận trên 4.082
- 1,4%G3+24 trận trên 1.756
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

