Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,7%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,1%được chọn trong 3.624 trên 18.062 trận
Cấm
15,6%2.667 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 15,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 47,0% đến 49,8% trên 3.577 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    7,1%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Randuin's Omen và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 44.011
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu49% · 24.079
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 293 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Randuin's Omen
  3. Jak'Sho, The Protean

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo56,1% · kỳ vọng 50,1% · 114 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Nasus52,0% · kỳ vọng 46,9% · 125 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Irelia60,0% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ -0,2
K'Sante52,5% · kỳ vọng 50,4% · 202 trận+2,1 điểmSoloQ -1,3
Olaf50,0% · kỳ vọng 46,7% · 102 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,9% · kỳ vọng 50,2% · 112 trận+8,7 điểmSoloQ +0,2
Naafiri57,1% · kỳ vọng 46,7% · 70 trận+10,4 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV53,9% · kỳ vọng 49,8% · 204 trận+4,1 điểmSoloQ -1,7
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 49,7% · 391 trận+1,9 điểmSoloQ +0,3
Vi50,5% · kỳ vọng 47,6% · 214 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed59,6% · kỳ vọng 41,4% · 57 trận+18,2 điểmSoloQ +1,0
LeBlanc54,5% · kỳ vọng 48,5% · 121 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Ahri47,2% · kỳ vọng 45,6% · 231 trận+1,6 điểmSoloQ +1,8
Akali52,7% · kỳ vọng 49,2% · 112 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Ryze54,3% · kỳ vọng 50,8% · 92 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,5% · kỳ vọng 52,8% · 338 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Aphelios57,7% · kỳ vọng 53,2% · 149 trận+4,5 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn47,7% · kỳ vọng 46,5% · 298 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa49,3% · kỳ vọng 48,1% · 211 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Ashe46,9% · kỳ vọng 45,5% · 147 trận+1,5 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar53,3% · kỳ vọng 47,0% · 167 trận+6,3 điểmSoloQ -3,1
Blitzcrank52,8% · kỳ vọng 47,1% · 123 trận+5,8 điểmSoloQ +1,9
Karma55,9% · kỳ vọng 51,1% · 152 trận+4,9 điểmSoloQ +3,4
Thresh50,2% · kỳ vọng 46,7% · 241 trận+3,5 điểmSoloQ -0,8
Bard53,8% · kỳ vọng 47,8% · 104 trận+6,1 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank69,2% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+17,0 điểmSoloQ +1,1
Nasus57,4% · kỳ vọng 49,9% · 129 trận+7,5 điểmSoloQ +1,7
Fiora60,5% · kỳ vọng 48,4% · 43 trận+12,1 điểmSoloQ -1,1
Yone53,3% · kỳ vọng 48,9% · 137 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
K'Sante47,5% · kỳ vọng 46,4% · 177 trận+1,1 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana53,0% · kỳ vọng 46,6% · 117 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Wukong53,7% · kỳ vọng 52,2% · 259 trận+1,4 điểmSoloQ -2,4
Jarvan IV48,3% · kỳ vọng 46,9% · 236 trận+1,4 điểmSoloQ +1,8
Viego49,1% · kỳ vọng 47,9% · 171 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Jayce50,0% · kỳ vọng 46,5% · 88 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali53,0% · kỳ vọng 47,5% · 115 trận+5,5 điểmSoloQ -1,9
Syndra50,7% · kỳ vọng 48,1% · 211 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Twisted Fate53,3% · kỳ vọng 50,2% · 92 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Lissandra48,1% · kỳ vọng 46,7% · 135 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Aurora48,6% · kỳ vọng 47,1% · 105 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune53,4% · kỳ vọng 48,6% · 163 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
Sivir55,1% · kỳ vọng 49,3% · 107 trận+5,8 điểmSoloQ -1,2
Kai'Sa49,0% · kỳ vọng 48,7% · 765 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7
Tristana49,7% · kỳ vọng 47,2% · 153 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Ezreal44,1% · kỳ vọng 44,0% · 188 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante202 trận
    52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.249 trận
  • Ambessa175 trận
    49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.468 trận
  • Aatrox157 trận
    48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.390 trận
  • Renekton155 trận
    47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.309 trận
  • Sion155 trận
    49,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 694 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin391 trận
    51,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 5.966 trận
  • Wukong303 trận
    44,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.122 trận
  • Sylas227 trận
    46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.346 trận
  • Vi214 trận
    50,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.433 trận
  • Jarvan IV204 trận
    53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.472 trận
Mid22 tướng
  • Ahri231 trận
    47,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.568 trận
  • Viktor218 trận
    45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.625 trận
  • Sylas191 trận
    49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.721 trận
  • Syndra181 trận
    48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.114 trận
  • Orianna166 trận
    53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.167 trận
ADC17 tướng
  • Yunara366 trận
    45,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 4.545 trận
  • Ezreal338 trận
    56,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 3.867 trận
  • Jhin326 trận
    52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 6.006 trận
  • Caitlyn298 trận
    47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.867 trận
  • Lucian239 trận
    44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.221 trận
Support18 tướng
  • Braum435 trận
    46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,9% · 3.288 trận
  • Lulu399 trận
    48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.559 trận
  • Leona296 trận
    44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,8% · 2.442 trận
  • Thresh241 trận
    50,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 4.272 trận
  • Rell229 trận
    43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,0% · 2.402 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%43.146 lượt chọn trên 609.385cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,9%2.121 lượt chọn trên 21.472cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 21,5%G1876 trận trên 4.082
  • 18,3%G2748 trận trên 4.082
  • 14,9%G3+261 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 876 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.