Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,3%được chọn trong 1.187 trên 6.488 trận
- Cấm
- 19,5%632 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm102 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,7%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,8%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn122 trận58,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.130 trận
- K'Sante84 trận53,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 933 trận
- Renekton68 trận39,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.327 trận
- Ambessa60 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.012 trận
- Sion55 trận56,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 820 trận
- Gnar47 trận46,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.032 trận
- Shen39 trận43,6%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,8% · 950 trận
- Malphite38 trận71,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.384 trận
- Olaf38 trận42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 824 trận
- Rumble31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 405 trận
- Zaahen31 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 846 trận
- Mordekaiser30 trận43,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,3% · 676 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.315 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 53,2% · 619 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.032 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.242 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.073 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 46,3% · 1.665 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,4% · 1.231 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.295 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.197 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.384 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.295 trận
- Wukong189 trận51,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.716 trận
- Jarvan IV102 trận67,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.433 trận
- Xin Zhao87 trận47,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,7% · 490 trận
- Vi62 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 692 trận
- Lee Sin45 trận48,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.245 trận
- Cho'Gath41 trận48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.187 trận
- Sejuani41 trận61,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 437 trận
- Shyvana38 trận47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 941 trận
- Qiyana36 trận41,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.169 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.475 trận
- Nocturne34 trận61,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 523 trận
- Trundle33 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 152 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 467 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Maokai26 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,9% · 1.110 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.727 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,2% · 2.139 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.187 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.082 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.901 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.492 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.187 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.605 trận
- Syndra142 trận54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.178 trận
- Ahri121 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.419 trận
- Viktor118 trận51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.842 trận
- Hwei51 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 912 trận
- Orianna48 trận54,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 816 trận
- Aurora38 trận44,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,1% · 840 trận
- Locke37 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.925 trận
- Lissandra35 trận68,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,9% · 948 trận
- Yone35 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.736 trận
- Sylas34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.578 trận
- Anivia32 trận59,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 573 trận
- Ryze32 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 598 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,1% · 813 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 45,0% · 691 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.041 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 54,0% · 1.173 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.343 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.461 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.523 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.160 trận
- Yunara143 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.597 trận
- Caitlyn96 trận52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.665 trận
- Jinx90 trận61,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.656 trận
- Ashe74 trận55,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.052 trận
- Ezreal72 trận55,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.415 trận
- Xayah69 trận47,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.319 trận
- Kai'Sa68 trận45,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.584 trận
- Sivir64 trận48,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.104 trận
- Lucian63 trận58,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.546 trận
- Zeri58 trận55,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.817 trận
- Jhin56 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.475 trận
- Tristana55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.322 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,7% · 607 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 49,0% · 723 trận
- Smolder21 trận—SoloQ: 52,9% · 575 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.479 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.186 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 45,9% · 1.278 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.324 trận
- Lulu154 trận58,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.295 trận
- Braum147 trận47,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,2% · 3.109 trận
- Rell92 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 41,4% · 1.759 trận
- Leona79 trận58,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.858 trận
- Milio79 trận54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.247 trận
- Seraphine75 trận60,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.022 trận
- Thresh63 trận58,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,6% · 3.272 trận
- Karma58 trận63,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.059 trận
- Alistar55 trận52,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,2% · 1.662 trận
- Rakan51 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.007 trận
- Bard48 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.546 trận
- Nami43 trận55,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.543 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,9% · 1.137 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 46,0% · 396 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 45,8% · 589 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,8% · 2.506 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.079 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.297 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.517 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%37.913 lượt chọn trên 672.396cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,3%874 lượt chọn trên 9.366cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

