Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,6%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 235 trên 18.052 trận
Cấm
1,3%229 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,9% từ 45,4% đến 60,3% trên 119 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Stridebreaker, Blade of The Ruined King và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người78% · 4.002
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 5.083
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 47 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 93
6%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Blade of The Ruined King
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Stridebreaker, Experimental Hexplate, Randuin's Omen (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop10%27% · tướng đi rừng: 20%
  2. Map pressuretop20%5,2 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Khống chế (CC)top23%0,9 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke
  • Farm rừng ít

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 17 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

377-7 so với 383
714-82 so với 796
901-155 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Warwicktướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừng377 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng714 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng901 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-139 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng-172 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng59 · trung vị 66
  • Invade · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 41,3% · 75 trận
  • Sion7 trận
    —SoloQ: 52,5% · 59 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 142 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 51,3% · 117 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 53,0% · 236 trận
Jungle7 tướng
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 705 trận
  • Lillia7 trận
    —SoloQ: 48,7% · 152 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 58,7% · 75 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 53,8% · 277 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 59,2% · 152 trận
Mid9 tướng
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 57,1% · 189 trận
  • Locke7 trận
    —SoloQ: 40,8% · 191 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 58,0% · 200 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 54,2% · 214 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 44,0% · 125 trận
ADC12 tướng
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 58,8% · 277 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 53,1% · 582 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 48,3% · 476 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 49,3% · 365 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 51,0% · 608 trận
Support9 tướng
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 46,6% · 313 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 466 trận
  • Rakan8 trận
    —SoloQ: 43,0% · 135 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 45,5% · 233 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 47,4% · 454 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.455 lượt chọn trên 609.386cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%78 lượt chọn trên 21.472cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,3%G114 trận trên 4.078
  • 0,4%G215 trận trên 4.080
  • 0,2%G3+3 trận trên 1.755
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.