Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,3%Hạng 164 trên 173 tướng
Chọn
0,7%được chọn trong 118 trên 18.058 trận
Cấm
0,6%97 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,9% từ 45,8% đến 63,6% trên 82 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    1,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 0,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Statikk Shiv, Liandry's Torment và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công81% · 7.028
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 8.057
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)65% · 2.253
65%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Liandry's Torment
  3. Malignance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop14%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top17%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 66 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

683+84 so với 599
912+44 so với 868
1.398+319 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Teemotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 79% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên683 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên912 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.398 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+316 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+473 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên372 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Zaahen7 trận
    —SoloQ: 55,8% · 154 trận
Jungle6 tướng
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 53,9% · 440 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.038 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 50,8% · 177 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 42,7% · 178 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 61,4% · 101 trận
Mid4 tướng
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 322 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 52,2% · 467 trận
  • LeBlanc5 trận
    —SoloQ: 52,6% · 247 trận
  • Twisted Fate5 trận
    —SoloQ: 49,7% · 459 trận
ADC6 tướng
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 52,5% · 713 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 54,4% · 513 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 52,0% · 510 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.040 trận
  • Miss Fortune5 trận
    —SoloQ: 48,6% · 212 trận
Support6 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 54,8% · 560 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 741 trận
  • Alistar6 trận
    —SoloQ: 50,9% · 389 trận
  • Seraphine6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 174 trận
  • Rakan5 trận
    —SoloQ: 44,6% · 258 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%7.642 lượt chọn trên 609.383cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%51 lượt chọn trên 21.472cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,5%G120 trận trên 4.080
  • 0,5%G220 trận trên 4.082
  • 0,1%G3+2 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.