Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,1%được chọn trong 2.278 trên 18.756 trận
- Cấm
- 7,8%1.380 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante107 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.252 trận
- Ambessa95 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 828 trận
- Aatrox89 trận44,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 934 trận
- Nasus86 trận43,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Malphite82 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 917 trận
- Sion81 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,9% · 414 trận
- Yone81 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.412 trận
- Renekton78 trận43,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 786 trận
- Ornn75 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 233 trận
- Jax72 trận43,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.229 trận
- Gnar68 trận55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 672 trận
- Mordekaiser64 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 459 trận
- Zaahen63 trận41,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 42,7% · 429 trận
- Dr. Mundo58 trận67,2%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 46,0% · 437 trận
- Shen57 trận26,3%chênh lệch -23,1 điểmSoloQ: 48,0% · 379 trận
- Camille53 trận49,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 734 trận
- Olaf48 trận54,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 696 trận
- Jayce42 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.651 trận
- Fiora39 trận38,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,9% · 837 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 46,4% · 996 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,0% · 893 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.651 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 43,9% · 759 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.651 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,9% · 759 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 917 trận
- Lee Sin223 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.563 trận
- Wukong161 trận39,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,9% · 712 trận
- Vi144 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 856 trận
- Jarvan IV130 trận58,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.168 trận
- Sylas124 trận50,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.415 trận
- Xin Zhao95 trận50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 591 trận
- Qiyana71 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.616 trận
- Viego71 trận46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.086 trận
- Nocturne66 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 374 trận
- Lillia59 trận61,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,7% · 647 trận
- Jayce57 trận47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,3% · 623 trận
- Graves48 trận56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.198 trận
- Naafiri47 trận36,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,4% · 686 trận
- Cho'Gath44 trận40,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,4% · 580 trận
- Kha'Zix42 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 901 trận
- Talon36 trận27,8%chênh lệch -20,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.096 trận
- Elise31 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 736 trận
- Nidalee31 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.387 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.087 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 47,4% · 686 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 48,4% · 675 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,4% · 686 trận
- Viktor139 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.671 trận
- Ahri127 trận39,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.054 trận
- Syndra115 trận46,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.328 trận
- Sylas93 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.381 trận
- Orianna90 trận48,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 731 trận
- Akali83 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.083 trận
- Galio81 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.057 trận
- LeBlanc77 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 931 trận
- Lissandra76 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,0% · 849 trận
- Yone74 trận51,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.259 trận
- Locke73 trận56,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.306 trận
- Hwei69 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,2% · 600 trận
- Ryze66 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 557 trận
- Taliyah63 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 428 trận
- Xerath59 trận59,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,3% · 458 trận
- Twisted Fate46 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 1.476 trận
- Zed45 trận44,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 864 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.057 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,5% · 994 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 44,8% · 810 trận
- Yunara263 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 3.117 trận
- Caitlyn224 trận40,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.859 trận
- Jhin195 trận57,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.820 trận
- Ezreal180 trận51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.110 trận
- Kai'Sa156 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.834 trận
- Xayah140 trận54,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.133 trận
- Jinx122 trận44,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.655 trận
- Ashe96 trận39,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 589 trận
- Miss Fortune89 trận56,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 652 trận
- Tristana84 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.998 trận
- Aphelios75 trận38,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.948 trận
- Varus66 trận47,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 422 trận
- Zeri64 trận56,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.218 trận
- Sivir62 trận56,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 384 trận
- Corki56 trận48,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 684 trận
- Kalista33 trận60,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,3% · 997 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 44,0% · 496 trận
- Lulu265 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.914 trận
- Nautilus253 trận55,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.165 trận
- Blitzcrank117 trận47,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.394 trận
- Leona112 trận51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.184 trận
- Braum111 trận40,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,2% · 921 trận
- Karma109 trận45,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.318 trận
- Seraphine106 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 542 trận
- Thresh103 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 2.259 trận
- Milio97 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 610 trận
- Rakan89 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,2% · 934 trận
- Yuumi74 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,2% · 996 trận
- Alistar71 trận45,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.503 trận
- Rell69 trận50,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.033 trận
- Bard64 trận56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.215 trận
- Neeko54 trận40,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 385 trận
- Pyke45 trận51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,7% · 985 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 49,8% · 647 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.614 lượt chọn trên 613.338cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.194 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

