Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,9%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 2.278 trên 18.756 trận
Cấm
7,8%1.380 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,4% từ 47,6% đến 51,2% trên 2.138 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,3%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công98% · 29.783
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn50% · 15.207
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 302 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 7.509
49%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo67,2% · kỳ vọng 50,9% · 58 trận+16,3 điểmSoloQ -3,5
Ambessa55,8% · kỳ vọng 49,9% · 95 trận+5,9 điểmSoloQ +3,5
Sion55,6% · kỳ vọng 49,9% · 81 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Yone54,3% · kỳ vọng 49,4% · 81 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Gnar55,9% · kỳ vọng 50,4% · 68 trận+5,4 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,0% · kỳ vọng 46,8% · 59 trận+14,3 điểmSoloQ -2,7
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 51,2% · 130 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Graves56,3% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Sylas50,8% · kỳ vọng 48,6% · 124 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Vi50,7% · kỳ vọng 49,2% · 144 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath59,3% · kỳ vọng 47,8% · 59 trận+11,6 điểmSoloQ +0,3
Viktor55,4% · kỳ vọng 49,2% · 139 trận+6,2 điểmSoloQ -0,9
Yone51,4% · kỳ vọng 46,5% · 74 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Akali54,2% · kỳ vọng 50,2% · 83 trận+4,0 điểmSoloQ -1,0
Sylas54,8% · kỳ vọng 51,5% · 93 trận+3,3 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri56,3% · kỳ vọng 45,9% · 64 trận+10,4 điểmSoloQ +0,7
Xayah54,3% · kỳ vọng 47,4% · 140 trận+6,9 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune56,2% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+7,1 điểmSoloQ +2,2
Jhin57,4% · kỳ vọng 53,5% · 195 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Kalista60,6% · kỳ vọng 48,5% · 33 trận+12,1 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,7% · kỳ vọng 50,5% · 253 trận+5,2 điểmSoloQ -2,0
Bard56,3% · kỳ vọng 48,2% · 64 trận+8,0 điểmSoloQ +1,3
Rell50,7% · kỳ vọng 45,4% · 69 trận+5,3 điểmSoloQ -0,8
Rakan53,9% · kỳ vọng 49,8% · 89 trận+4,1 điểmSoloQ -1,7
Leona51,8% · kỳ vọng 48,7% · 112 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf63,9% · kỳ vọng 51,0% · 61 trận+13,0 điểmSoloQ -1,5
Jayce61,8% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ -0,2
Nasus59,0% · kỳ vọng 51,2% · 83 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1
Ornn57,4% · kỳ vọng 51,3% · 94 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Dr. Mundo53,6% · kỳ vọng 47,9% · 56 trận+5,7 điểmSoloQ -4,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,3% · kỳ vọng 53,7% · 160 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Vi51,0% · kỳ vọng 49,6% · 151 trận+1,4 điểmSoloQ -2,7
Cho'Gath54,2% · kỳ vọng 51,0% · 72 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
Sylas50,8% · kỳ vọng 50,2% · 124 trận+0,6 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao49,5% · kỳ vọng 49,4% · 97 trận+0,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke56,7% · kỳ vọng 46,9% · 60 trận+9,8 điểmSoloQ -1,0
Sylas54,2% · kỳ vọng 47,3% · 96 trận+6,9 điểmSoloQ -1,2
Syndra55,0% · kỳ vọng 49,7% · 140 trận+5,3 điểmSoloQ +2,7
Lissandra51,0% · kỳ vọng 47,7% · 98 trận+3,4 điểmSoloQ +4,5
Ahri52,1% · kỳ vọng 52,0% · 119 trận+0,1 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar67,7% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+17,3 điểmSoloQ -0,1
Milio47,9% · kỳ vọng 47,7% · 998 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 50,4% · 65 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Braum52,1% · kỳ vọng 51,6% · 240 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3
Yuumi51,4% · kỳ vọng 50,8% · 173 trận+0,6 điểmSoloQ +3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante107 trận
    48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.252 trận
  • Ambessa95 trận
    55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 828 trận
  • Aatrox89 trận
    44,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 934 trận
  • Nasus86 trận
    43,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
  • Malphite82 trận
    46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 917 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin223 trận
    49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.563 trận
  • Wukong161 trận
    39,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,9% · 712 trận
  • Vi144 trận
    50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 856 trận
  • Jarvan IV130 trận
    58,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.168 trận
  • Sylas124 trận
    50,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.415 trận
Mid20 tướng
  • Viktor139 trận
    55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.671 trận
  • Ahri127 trận
    39,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.054 trận
  • Syndra115 trận
    46,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.328 trận
  • Sylas93 trận
    54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.381 trận
  • Orianna90 trận
    48,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 731 trận
ADC17 tướng
  • Yunara263 trận
    45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 3.117 trận
  • Caitlyn224 trận
    40,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.859 trận
  • Jhin195 trận
    57,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.820 trận
  • Ezreal180 trận
    51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.110 trận
  • Kai'Sa156 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.834 trận
Support17 tướng
  • Lulu265 trận
    51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.914 trận
  • Nautilus253 trận
    55,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.165 trận
  • Blitzcrank117 trận
    47,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.394 trận
  • Leona112 trận
    51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.184 trận
  • Braum111 trận
    40,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,2% · 921 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%26.614 lượt chọn trên 613.338cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%1.194 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,2%G1481 trận trên 4.294
  • 12,8%G2550 trận trên 4.294
  • 10,9%G3+200 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 481 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.