Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,4%được chọn trong 587 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,0%172 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 667 trận
- Gnar33 trận63,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,4% · 556 trận
- K'Sante30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 498 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 50,4% · 458 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 49,4% · 403 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,0% · 746 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,8% · 599 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 48,2% · 836 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,8% · 669 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 49,0% · 577 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 47,4% · 430 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 45,1% · 406 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,7% · 339 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,2% · 237 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 52,0% · 538 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,5% · 640 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 45,9% · 736 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.017 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,7% · 638 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,7% · 742 trận
- Wukong79 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 929 trận
- Jarvan IV54 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 952 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 316 trận
- Vi38 trận42,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 438 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 48,7% · 298 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 41,0% · 271 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.170 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.184 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 47,1% · 630 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.247 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 54,4% · 68 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 50,3% · 481 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 43,5% · 216 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,0% · 958 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,1% · 630 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,1% · 610 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,5% · 795 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.029 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,5% · 796 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,1% · 913 trận
- Viktor55 trận65,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.037 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.143 trận
- Orianna52 trận42,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 516 trận
- Ahri45 trận37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.353 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.107 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 52,4% · 735 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 49,6% · 472 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 53,7% · 326 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,6% · 500 trận
- Annie15 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,0% · 673 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,7% · 735 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 52,3% · 256 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 45,8% · 297 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,4% · 791 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,5% · 935 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 48,0% · 648 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,0% · 531 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.023 trận
- Yunara77 trận39,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.216 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,9% · 586 trận
- Xayah49 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 796 trận
- Jinx44 trận40,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.537 trận
- Caitlyn39 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.347 trận
- Ezreal33 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,6% · 1.272 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 49,9% · 2.031 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 49,5% · 2.125 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.686 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 54,6% · 434 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,8% · 480 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,4% · 434 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,6% · 828 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 56,8% · 310 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,6% · 870 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,2% · 840 trận
- Viktor9 trận—SoloQ: 44,7% · 483 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,7% · 694 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,8% · 648 trận
- Nautilus68 trận42,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.529 trận
- Lulu67 trận46,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.011 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 546 trận
- Karma46 trận58,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.096 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,4% · 773 trận
- Braum33 trận42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 43,9% · 871 trận
- Milio31 trận45,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 738 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 45,6% · 850 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,1% · 1.749 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,2% · 884 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,1% · 785 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,7% · 829 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.456 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,3% · 781 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 46,1% · 165 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,0% · 763 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,3% · 1.310 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.149 lượt chọn trên 675.815cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%419 lượt chọn trên 10.426cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

