Hồ sơ tướng · ADC

Lucian

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,4%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 587 trên 6.991 trận
Cấm
5,0%172 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,0% từ 45,6% đến 52,5% trên 561 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    3,3%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công97% · 23.762
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn72% · 17.726
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 117 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 5.056
36%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,6% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+12,1 điểmSoloQ +2,6
Ornn50,9% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+0,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 49,7% · 54 trận+4,0 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,5% · kỳ vọng 48,6% · 55 trận+16,8 điểmSoloQ -0,5
Locke53,3% · kỳ vọng 43,9% · 30 trận+9,5 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 47,1% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ +1,5
Ashe51,9% · kỳ vọng 51,2% · 54 trận+0,7 điểmSoloQ -4,7
Xayah49,0% · kỳ vọng 48,6% · 49 trận+0,4 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,0% · kỳ vọng 46,9% · 39 trận+12,0 điểmSoloQ +5,2
Karma58,7% · kỳ vọng 50,8% · 46 trận+7,9 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,8% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ -3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,7% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ +1,7
Wukong51,7% · kỳ vọng 49,0% · 58 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 48,8% · 38 trận+3,9 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,8% · kỳ vọng 49,4% · 51 trận+9,4 điểmSoloQ +1,3
Syndra56,9% · kỳ vọng 49,3% · 65 trận+7,6 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio50,8% · kỳ vọng 48,0% · 362 trận+2,8 điểmSoloQ +0,8
Nami49,1% · kỳ vọng 46,8% · 55 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn57 trận
    50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 667 trận
  • Gnar33 trận
    63,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,4% · 556 trận
  • K'Sante30 trận
    46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 498 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 50,4% · 458 trận
  • Dr. Mundo27 trận
    —SoloQ: 49,4% · 403 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong79 trận
    46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 929 trận
  • Jarvan IV54 trận
    53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 952 trận
  • Xin Zhao48 trận
    47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 316 trận
  • Vi38 trận
    42,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 438 trận
  • Nocturne25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 298 trận
Mid20 tướng
  • Viktor55 trận
    65,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.037 trận
  • Syndra54 trận
    46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.143 trận
  • Orianna52 trận
    42,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 516 trận
  • Ahri45 trận
    37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.353 trận
  • Locke30 trận
    53,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.107 trận
ADC19 tướng
  • Yunara77 trận
    39,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.216 trận
  • Ashe54 trận
    51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,9% · 586 trận
  • Xayah49 trận
    49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 796 trận
  • Jinx44 trận
    40,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.537 trận
  • Caitlyn39 trận
    53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.347 trận
Support17 tướng
  • Nautilus68 trận
    42,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.529 trận
  • Lulu67 trận
    46,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.011 trận
  • Seraphine50 trận
    48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 546 trận
  • Karma46 trận
    58,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.096 trận
  • Rakan39 trận
    59,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,4% · 773 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.149 lượt chọn trên 675.815cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%419 lượt chọn trên 10.426cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,0%G1149 trận trên 2.122
  • 9,0%G2192 trận trên 2.122
  • 9,3%G3+64 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 149 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.