Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.807 trên 27.189 trận
- Cấm
- 10,5%2.349 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,1%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion89 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 817 trận
- Ornn86 trận54,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 842 trận
- K'Sante85 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.614 trận
- Malphite73 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.543 trận
- Renekton71 trận43,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.553 trận
- Aatrox67 trận38,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.426 trận
- Ambessa66 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.428 trận
- Jax55 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.618 trận
- Zaahen49 trận59,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,9% · 985 trận
- Shen46 trận60,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 979 trận
- Olaf45 trận55,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.288 trận
- Dr. Mundo41 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 838 trận
- Gnar40 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.101 trận
- Yone39 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.994 trận
- Mordekaiser38 trận36,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,1% · 831 trận
- Camille35 trận34,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.338 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 52,5% · 2.041 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.529 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.391 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.231 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.330 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,5% · 2.041 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,5% · 2.041 trận
- Wukong139 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.568 trận
- Vi130 trận45,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.356 trận
- Lee Sin120 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.041 trận
- Jarvan IV101 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.787 trận
- Sylas82 trận59,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.398 trận
- Xin Zhao80 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 754 trận
- Lillia55 trận43,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.281 trận
- Viego54 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.809 trận
- Nocturne53 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 632 trận
- Qiyana44 trận52,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.275 trận
- Graves39 trận41,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.019 trận
- Cho'Gath38 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.157 trận
- Skarner38 trận36,8%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,1% · 405 trận
- Naafiri34 trận55,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 855 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 48,4% · 399 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.271 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.882 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.682 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.668 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.330 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.684 trận
- Syndra128 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.098 trận
- Ahri123 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.993 trận
- Viktor116 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.495 trận
- Orianna90 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 954 trận
- Sylas90 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.145 trận
- Akali75 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,4% · 2.330 trận
- Locke69 trận62,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.800 trận
- LeBlanc65 trận61,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.638 trận
- Aurora55 trận63,6%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 47,3% · 987 trận
- Lissandra43 trận65,1%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.242 trận
- Yone40 trận52,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.169 trận
- Hwei39 trận41,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.099 trận
- Taliyah37 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,6% · 682 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.878 trận
- Veigar33 trận69,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 45,5% · 426 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.259 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.518 trận
- Fizz9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.323 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 52,9% · 2.118 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.444 trận
- Yunara137 trận44,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.292 trận
- Caitlyn126 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.708 trận
- Jhin114 trận57,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 5.078 trận
- Kai'Sa108 trận45,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 4.793 trận
- Jinx98 trận40,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,2% · 3.244 trận
- Lucian97 trận50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.049 trận
- Ezreal95 trận50,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,7% · 2.923 trận
- Xayah90 trận38,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.764 trận
- Ashe87 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.163 trận
- Sivir77 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.007 trận
- Miss Fortune72 trận45,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.023 trận
- Tristana63 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.916 trận
- Aphelios51 trận62,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.621 trận
- Zeri47 trận63,8%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.802 trận
- Varus43 trận58,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 699 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.376 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.267 trận
- Nautilus124 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.079 trận
- Braum121 trận48,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.741 trận
- Lulu121 trận44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.557 trận
- Leona107 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.116 trận
- Milio90 trận57,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.247 trận
- Thresh88 trận39,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.009 trận
- Rakan82 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.523 trận
- Blitzcrank75 trận53,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Karma74 trận45,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.011 trận
- Seraphine73 trận47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.202 trận
- Alistar65 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.216 trận
- Rell64 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,1% · 1.696 trận
- Yuumi45 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.420 trận
- Bard39 trận56,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.919 trận
- Neeko34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 588 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.518 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.629 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.607 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%45.530 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.478 lượt chọn trên 34.524cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

