Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.807 trên 27.189 trận
- Cấm
- 10,5%2.349 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,1%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite48 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.543 trận
- Ornn45 trận42,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 842 trận
- Ambessa41 trận51,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.428 trận
- Renekton38 trận31,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.553 trận
- K'Sante33 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.614 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 51,9% · 817 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 52,0% · 1.101 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.618 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 52,5% · 1.426 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,4% · 1.288 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 47,9% · 985 trận
- Sett20 trận—SoloQ: 50,1% · 799 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 45,6% · 722 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 51,5% · 546 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 52,3% · 838 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.994 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.338 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.529 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.330 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.231 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,5% · 2.041 trận
- Lee Sin68 trận42,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.041 trận
- Vi58 trận51,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.356 trận
- Wukong56 trận39,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.568 trận
- Jarvan IV46 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.787 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.398 trận
- Xin Zhao33 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 754 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 632 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.157 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 50,4% · 1.281 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.809 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,3% · 2.275 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 48,4% · 399 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 46,7% · 1.682 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 46,1% · 2.019 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.271 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.668 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.330 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.882 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.684 trận
- Yone54 trận40,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.169 trận
- Ahri45 trận44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.993 trận
- Akali37 trận45,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,4% · 2.330 trận
- Viktor36 trận38,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.495 trận
- Syndra35 trận48,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.098 trận
- Sylas33 trận54,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.145 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,5% · 954 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 51,5% · 524 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.242 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 47,3% · 987 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,5% · 1.099 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 46,1% · 1.878 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 50,9% · 3.800 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 48,0% · 1.638 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 51,4% · 354 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.259 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 52,9% · 2.118 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.444 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.518 trận
- Caitlyn68 trận44,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.708 trận
- Kai'Sa65 trận49,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 4.793 trận
- Yunara64 trận46,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.292 trận
- Jhin57 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.078 trận
- Jinx53 trận47,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,2% · 3.244 trận
- Ezreal45 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.923 trận
- Xayah39 trận33,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.764 trận
- Tristana35 trận48,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.916 trận
- Ashe34 trận44,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.163 trận
- Lucian31 trận41,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.049 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.007 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.802 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 48,6% · 2.621 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.023 trận
- Ziggs19 trận—SoloQ: 48,1% · 445 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.376 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.267 trận
- Nautilus82 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.079 trận
- Lulu69 trận52,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.557 trận
- Leona59 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.116 trận
- Thresh48 trận47,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.009 trận
- Braum44 trận50,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.741 trận
- Seraphine37 trận40,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.202 trận
- Rakan35 trận42,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.523 trận
- Alistar33 trận45,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.216 trận
- Blitzcrank31 trận45,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Karma30 trận36,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.011 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 44,1% · 1.696 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.247 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.919 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,5% · 588 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.518 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.420 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.629 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%45.530 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.478 lượt chọn trên 34.524cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

