Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Pantheon với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.000 trên 27.189 trận
- Cấm
- 5,2%1.150 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 70).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop30%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-21 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-129 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên458 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.050 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 54,4% · 1.937 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 53,6% · 975 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,9% · 1.138 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 50,4% · 627 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 51,4% · 597 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 50,0% · 744 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 54,6% · 590 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 48,3% · 931 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 1.671 trận
- Rumble5 trận—SoloQ: 49,7% · 467 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 51,3% · 778 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 52,5% · 3.017 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 52,5% · 785 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.176 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,3% · 628 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.826 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.292 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.401 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 51,1% · 906 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,3% · 445 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.491 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 51,7% · 296 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 52,5% · 577 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.544 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.372 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.767 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.590 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.773 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 53,9% · 848 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.283 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.436 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 47,3% · 713 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 46,2% · 522 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 49,9% · 901 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.551 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 49,1% · 951 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 48,6% · 607 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.662 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 50,7% · 2.792 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,3% · 3.780 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.943 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 50,3% · 2.382 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 54,4% · 2.239 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 52,5% · 3.180 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 51,5% · 807 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,6% · 771 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.976 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 48,5% · 714 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 54,9% · 1.439 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.158 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.325 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 49,0% · 2.113 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 52,3% · 2.670 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.310 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 51,7% · 2.354 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,6% · 934 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,2% · 2.933 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.562 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.277 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.496 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.082 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.587 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 53,2% · 1.469 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 55,3% · 973 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 57,9% · 1.001 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%33.315 lượt chọn trên 1.713.040cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%373 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
15,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,8%G1118 trận trên 6.731
- 1,9%G2127 trận trên 6.733
- 1,4%G3+38 trận trên 2.704
- Jax6 loạt
- Malphite6 loạt
- Mordekaiser6 loạt

