Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,8%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,5%được chọn trong 2.587 trên 27.189 trận
Cấm
4,3%959 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,2% từ 49,2% đến 53,2% trên 1.722 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 47.423
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 47.621
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 133 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 5.147
24%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,5% · kỳ vọng 47,7% · 40 trận+14,8 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,9% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+7,4 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.075 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.123 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.309 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.219 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.067 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong40 trận
    62,5%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.682 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.646 trận
  • Trundle14 trận
    —SoloQ: 49,8% · 329 trận
  • Qiyana13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 2.358 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 48,4% · 2.243 trận
Mid17 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 48,3% · 2.256 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 940 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 2.106 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 2.335 trận
  • Aurora12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 894 trận
ADC16 tướng
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 49,0% · 4.061 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 2.643 trận
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.187 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 54,1% · 2.345 trận
  • Kai'Sa19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 4.007 trận
Support14 tướng
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 49,8% · 3.417 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.544 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 2.916 trận
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.495 trận
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.194 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%42.545 lượt chọn trên 1.713.051cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.096 lượt chọn trên 34.524cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,1%G1478 trận trên 6.731
  • 5,9%G2396 trận trên 6.733
  • 6,8%G3+183 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 478 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.