Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 2.983 trên 27.182 trận
Cấm
7,4%1.656 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 42,9% đến 56,4% trên 145 trậnSoloQ 42,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công91% · 9.527
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt32% · 3.358
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.185
25%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 98).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top2%+564 · tướng đường giữa: +25

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+564 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+672 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa337 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa0 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 39,7% · 300 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 41,0% · 178 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 49,6% · 270 trận
  • Shen7 trận
    —SoloQ: 45,5% · 165 trận
  • Sion7 trận
    —SoloQ: 42,2% · 173 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 45,2% · 403 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 43,1% · 849 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 44,1% · 204 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 46,7% · 379 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 45,9% · 307 trận
Mid11 tướng
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 40,6% · 525 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 42,3% · 404 trận
  • Galio9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 478 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 40,7% · 199 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 43,4% · 514 trận
ADC13 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 40,0% · 871 trận
  • Aphelios11 trận
    —SoloQ: 42,0% · 574 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 46,8% · 602 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 39,8% · 636 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 44,0% · 1.035 trận
Support13 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 43,4% · 777 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 45,3% · 794 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 39,4% · 216 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 41,1% · 666 trận
  • Blitzcrank9 trận
    —SoloQ: 38,2% · 458 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%10.125 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%137 lượt chọn trên 34.524cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G118 trận trên 6.729
  • 0,5%G235 trận trên 6.731
  • 0,6%G3+16 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.