Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,5%Hạng 152 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 315 trên 27.194 trận
Cấm
1,3%299 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,6% từ 40,8% đến 54,4% trên 143 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,8%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người95% · 15.515
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn87% · 14.219
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 521
9%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Kraken Slayer, Experimental Hexplate, Sterak's Gage (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop11%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 24 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

591-8 so với 599
820-48 so với 868
947-133 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Warwicktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên591 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên+36 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 54,5% · 459 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 57,9% · 302 trận
  • Jax7 trận
    —SoloQ: 49,5% · 616 trận
  • Shen6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 300 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 54,0% · 187 trận
Jungle11 tướng
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 53,5% · 346 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 560 trận
  • Nocturne10 trận
    —SoloQ: 52,4% · 206 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 55,2% · 656 trận
  • Qiyana8 trận
    —SoloQ: 51,7% · 731 trận
Mid8 tướng
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 52,8% · 797 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 713 trận
  • Lissandra7 trận
    —SoloQ: 52,3% · 390 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 445 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 608 trận
ADC14 tướng
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 55,4% · 919 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.564 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.402 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.437 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 53,7% · 374 trận
Support11 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.191 trận
  • Nautilus17 trận
    —SoloQ: 53,2% · 991 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 48,1% · 657 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.218 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 44,7% · 472 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.328 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%76 lượt chọn trên 34.524cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,6%G143 trận trên 6.733
  • 0,5%G233 trận trên 6.733
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 43 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.