Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,9%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 1.217 trên 27.182 trận
Cấm
1,4%311 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top56,0% từ 48,6% đến 63,1% trên 125 trậnSoloQ 46,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,5 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,0%
    SoloQ
    46,0%
    Tỉ lệ thắng 56,0% ở nghiệp dư trên 125 trận, so với 46,0% ở soloQ trên 7.937 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,5 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Trinity Force, Black Cleaver và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố64% · 5.098
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 5.387
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 54% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 380
11%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. The Collector
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top26%+387 · tướng đường trên: +100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên+220 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+387 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên330 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên0 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 58,8% · 187 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 40,0% · 195 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 46,4% · 194 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 39,4% · 289 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 46,4% · 194 trận
Jungle7 tướng
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 43,5% · 767 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 43,5% · 313 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 43,6% · 243 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 290 trận
  • Cho'Gath6 trận
    —SoloQ: 44,8% · 154 trận
Mid10 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 47,5% · 419 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 42,1% · 340 trận
  • Locke7 trận
    —SoloQ: 44,1% · 356 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 41,5% · 164 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 54,3% · 304 trận
ADC10 tướng
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 50,4% · 677 trận
  • Jinx14 trận
    —SoloQ: 44,9% · 539 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 50,4% · 484 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 43,6% · 833 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 46,0% · 759 trận
Support11 tướng
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 40,3% · 253 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 626 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 45,1% · 612 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 45,0% · 149 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 43,2% · 333 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.654 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%117 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G127 trận trên 6.729
  • 0,4%G228 trận trên 6.731
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.