Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.217 trên 27.182 trận
- Cấm
- 1,4%311 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Trinity Force, Black Cleaver và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,0%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Trinity Force, Black Cleaver và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
The Collector
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top26%+387 · tướng đường trên: +100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên+220 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+387 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên330 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên0 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Viktor11 trận—SoloQ: 47,5% · 419 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 42,1% · 340 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 44,1% · 356 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 41,5% · 164 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 54,3% · 304 trận
- Syndra5 trận—SoloQ: 47,1% · 323 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 56,9% · 109 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,0% · 300 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 36,2% · 138 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 47,0% · 368 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 50,4% · 677 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 44,9% · 539 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 50,4% · 484 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 43,6% · 833 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 46,0% · 759 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 42,9% · 170 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 43,6% · 133 trận
- Ezreal5 trận—SoloQ: 47,9% · 474 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 45,9% · 255 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 40,3% · 253 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 48,2% · 626 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 45,1% · 612 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 45,0% · 149 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 43,2% · 333 trận
- Nautilus7 trận—SoloQ: 45,9% · 501 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 48,8% · 260 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 42,1% · 337 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 44,0% · 398 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 48,4% · 279 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.654 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%117 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
5,8% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 0,4%G127 trận trên 6.729
- 0,4%G228 trận trên 6.731
- 0,4%G3+11 trận trên 2.703
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

