Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,3%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 122 trên 2.644 trận
Cấm
2,7%53 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 42,0% đến 57,2% trên 115 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    1,0%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 2,5% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục83% · 4.085
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn73% · 3.591
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 616
22%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Nghiệp dư: Trinity Force, Manamune, The Collector (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Aatrox9 trận
    —SoloQ: 46,7% · 152 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 41,3% · 104 trận
  • Mordekaiser6 trận
    —SoloQ: 42,3% · 97 trận
  • Sett6 trận
    —SoloQ: 43,1% · 102 trận
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 48,0% · 150 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 212 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 51,0% · 206 trận
  • Pantheon8 trận
    —SoloQ: — · 15 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 45,3% · 53 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 33,3% · 66 trận
Mid9 tướng
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 208 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 45,3% · 256 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 41,5% · 229 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 136 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 51,0% · 96 trận
ADC10 tướng
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 49,3% · 481 trận
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 47,1% · 210 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 46,8% · 357 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 340 trận
  • Lucian9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 219 trận
Support10 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 286 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 54,5% · 143 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 45,7% · 127 trận
  • Alistar9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 197 trận
  • Rell9 trận
    —SoloQ: 44,6% · 139 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%4.266 lượt chọn trên 431.271cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%79 lượt chọn trên 3.686cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,1%G123 trận trên 733
  • 4,8%G235 trận trên 733
  • 7,3%G3+23 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.