Hồ sơ tướng · Jungle

Shaco

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shaco với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,7%Hạng 148 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 216 trên 27.182 trận
Cấm
1,9%435 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 12,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,3% từ 46,6% đến 59,9% trên 150 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,9%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    12,0%
    Tỉ lệ cấm 1,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 12,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm46% · 16.809
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt95% · 34.885
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 1.479
10%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, The Collector, Infinity Edge (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop1%31% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop1%11% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop6%5,8 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 30 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

409+25 so với 383
751-44 so với 796
942-114 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shacotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng409 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng942 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng+174 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng+64 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng44% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng31% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng60 · trung vị 66
  • Invade · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 54,8% · 915 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.148 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.041 trận
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 817 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 54,3% · 2.824 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.013 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.161 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 54,7% · 581 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.254 trận
Mid5 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.737 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.128 trận
  • Lissandra5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 808 trận
  • Ryze5 trận
    —SoloQ: 53,8% · 478 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.663 trận
ADC7 tướng
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 52,6% · 2.042 trận
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 54,5% · 1.904 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 48,7% · 2.954 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 2.613 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 3.412 trận
Support8 tướng
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 54,2% · 2.032 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.460 trận
  • Karma9 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.547 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.343 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 49,3% · 2.653 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%31.765 lượt chọn trên 1.713.051cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%88 lượt chọn trên 34.524cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G132 trận trên 6.729
  • 0,4%G225 trận trên 6.731
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.