Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,7%Hạng 148 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 216 trên 27.189 trận
Cấm
1,9%435 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 12,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,8% từ 41,7% đến 63,7% trên 53 trậnSoloQ 45,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,8 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,4%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    12,0%
    Tỉ lệ cấm 1,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 12,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,8 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 30,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn44% · 3.945
Nghiệp dư: Mưa Kiếm (54%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt50% · 4.475
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 46% · 24 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 77
6%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Lord Dominik's Regards
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Hạ gục trong solotop2%32% · tướng hỗ trợ: 17%
  2. Map pressuretop12%4,8 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+218 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+333 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ221 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ42% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ32% · trung vị 17%
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 252 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 43,0% · 221 trận
Jungle2 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 42,6% · 660 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 50,3% · 191 trận
Mid1 tướng
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.705 lượt chọn trên 1.713.050cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%24 lượt chọn trên 34.524cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.