Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 521 trên 27.189 trận
Cấm
5,0%1.112 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,6% từ 43,8% đến 63,2% trên 69 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,5%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 323.918 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện41% · 4.335
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 7.255
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 63% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 41
6%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Stormsurge
Nghiệp dư: Horizon Focus, Cosmic Drive, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 83% tướng hỗ trợ.

  1. Hạ gục trong solotop17%25% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+479 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+580 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ174 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 57,4% · 188 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 412 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 45,0% · 120 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 54,3% · 140 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 49,5% · 709 trận
Mid3 tướng
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 53,2% · 329 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 54,3% · 473 trận
  • Malzahar5 trận
    —SoloQ: 45,0% · 249 trận
ADC5 tướng
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 581 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 800 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.050 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 53,8% · 664 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 48,7% · 898 trận
Support3 tướng
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 47,0% · 572 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 46,6% · 749 trận
  • Karma6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 513 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.288 lượt chọn trên 1.713.050cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%40 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,2%G116 trận trên 6.731
  • 0,2%G216 trận trên 6.733
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.