Hồ sơ tướng · Jungle

Briar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Briar với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,7%Hạng 148 trên 173 tướng
Chọn
1,0%được chọn trong 260 trên 27.189 trận
Cấm
1,7%378 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle44,3% từ 38,6% đến 50,1% trên 201 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,3%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 17.735
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 25.037
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 74 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 2.341
17%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: The Collector, Profane Hydra, Lord Dominik's Regards (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 75).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop25%23% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+19 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-58 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng877 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Olaf6 trận
    —SoloQ: 49,7% · 475 trận
  • Sett5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 518 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 386 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 838 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.617 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 51,7% · 843 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 983 trận
Mid2 tướng
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 451 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.188 trận
ADC5 tướng
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 46,0% · 726 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.398 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.055 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.296 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 50,1% · 2.067 trận
Support5 tướng
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.755 trận
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.337 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 716 trận
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 47,2% · 973 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.021 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%21.482 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%120 lượt chọn trên 34.524cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G130 trận trên 6.731
  • 0,6%G240 trận trên 6.733
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.