Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 1.000 trên 27.189 trận
Cấm
3,7%819 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,3% từ 39,6% đến 59,0% trên 69 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục63% · 842
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt64% · 854
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 92
19%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Overlord's Bloodmail
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop10%1.022 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa+7 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-48 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1.022 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 51,9% · 52 trận
  • Nasus5 trận
    —SoloQ: — · 24 trận
Jungle2 tướng
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 45,9% · 61 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 52,8% · 36 trận
Mid4 tướng
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 56,0% · 75 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 47,6% · 84 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 62,7% · 67 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 62,7% · 67 trận
ADC4 tướng
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 54,0% · 63 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 50,8% · 122 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 58,2% · 91 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 53,0% · 66 trận
Support5 tướng
  • Rell8 trận
    —SoloQ: 45,9% · 37 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 40,2% · 107 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 49 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 45,8% · 48 trận
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 51,3% · 117 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.180 lượt chọn trên 1.713.048cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%48 lượt chọn trên 34.524cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,2%G116 trận trên 6.731
  • 0,2%G215 trận trên 6.733
  • 0,4%G3+10 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.