Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 133 trên 2.916 trận
Cấm
4,8%103 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top39,4% từ 32,5% đến 46,7% trên 127 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    39,4%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 39,4% ở nghiệp dư trên 127 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 10.469 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục74% · 7.761
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 8.749
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 156 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 1.354
35%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Black Cleaver
  3. Overlord's Bloodmail
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 44,8% · 270 trận
  • Shen11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 276 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 56,1% · 196 trận
  • Renekton9 trận
    —SoloQ: 50,1% · 355 trận
  • Olaf6 trận
    —SoloQ: 46,2% · 158 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 327 trận
  • Cho'Gath8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 442 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 53,2% · 442 trận
  • Sejuani7 trận
    —SoloQ: 61,3% · 106 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 114 trận
Mid6 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 446 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 48,4% · 479 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 448 trận
  • Xerath7 trận
    —SoloQ: 45,3% · 201 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 332 trận
ADC12 tướng
  • Lucian12 trận
    —SoloQ: 50,8% · 380 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 783 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 46,6% · 841 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,5% · 679 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 49,7% · 521 trận
Support10 tướng
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 596 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 504 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 49,4% · 330 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 46,9% · 446 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 49,0% · 302 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%9.176 lượt chọn trên 452.134cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%93 lượt chọn trên 4.328cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,1%G125 trận trên 817
  • 4,9%G240 trận trên 817
  • 4,5%G3+16 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.