Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,9%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 288 trên 27.182 trận
Cấm
1,8%406 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 8,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top43,3% từ 33,3% đến 53,9% trên 60 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,4 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    8,9%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 8,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,4 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,4 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • BuildBlade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade, Wit's End thay cho Titanic Hydra, Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade
    Nghiệp dư
    14%
    SoloQ
    10%
    Được dùng trong 14% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Titanic Hydra, Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade (10%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Titanic Hydra, Blade of The Ruined King và Guinsoo's Rageblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm81% · 3.229
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt88% · 3.522
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 50% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 169
10%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Blade of The Ruined King
  3. Guinsoo's Rageblade
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade, Wit's End thay cho Titanic Hydra, Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade. 14% · 37 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 57).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop43%30% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-298 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên-233 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên475 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên15% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Jayce7 trận
    —SoloQ: 55,1% · 156 trận
  • Jax5 trận
    —SoloQ: 41,5% · 106 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 117 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 45,7% · 140 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 54,5% · 66 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 45,4% · 317 trận
ADC6 tướng
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 230 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 44,8% · 232 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 45,9% · 257 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 53,2% · 410 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 87 trận
Support3 tướng
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 47,1% · 274 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 44,4% · 284 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 156 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.463 lượt chọn trên 1.713.040cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%38 lượt chọn trên 34.524cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.