Hồ sơ tướng · Top

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 109 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 953 trên 27.189 trận
Cấm
2,9%638 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top59,2% từ 47,4% đến 70,0% trên 49 trậnSoloQ 46,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    59,2%
    SoloQ
    46,8%
    Tỉ lệ thắng 59,2% ở nghiệp dư trên 49 trận, so với 46,8% ở soloQ trên 3.027 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt46% · 1.384
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 1.542
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 56% · 57 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 69% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 66
7%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Sterak's Gage, Spear of Shojin, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Đánh teamfight (hạng 73).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐánh teamfighttop27%55% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên-91 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.092 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 56,7% · 67 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 91 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 64 trận
Jungle2 tướng
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 43,6% · 101 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 93 trận
Mid1 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 41,4% · 140 trận
ADC3 tướng
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 41,8% · 67 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 51,7% · 151 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 265 trận
Support4 tướng
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 84 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 48,5% · 165 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 58,1% · 105 trận
  • Rakan5 trận
    —SoloQ: 44,0% · 84 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%2.636 lượt chọn trên 1.713.040cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%32 lượt chọn trên 34.524cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,2%G112 trận trên 6.731
  • 0,2%G216 trận trên 6.733
  • 0,2%G3+6 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.