Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 444 trên 6.489 trận
- Cấm
- 6,4%207 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 4,2%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 463 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,7% · 469 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 53,1% · 375 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 51,3% · 382 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 48,6% · 292 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,0% · 281 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 41,9% · 155 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 46,1% · 360 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,0% · 514 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 48,7% · 347 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 44,0% · 293 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,4% · 395 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,1% · 507 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 44,6% · 513 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,2% · 691 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,4% · 403 trận
- Wukong45 trận48,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 641 trận
- Jarvan IV37 trận54,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 607 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 40,2% · 655 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 46,6% · 253 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 48,7% · 779 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 44,5% · 463 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 58,4% · 101 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,8% · 456 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 53,3% · 45 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,3% · 757 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,8% · 687 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 809 trận
- Ahri30 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 942 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 47,6% · 743 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 47,7% · 325 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 41,2% · 456 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 48,6% · 381 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 47,9% · 292 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 50,9% · 222 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 46,4% · 661 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 61,1% · 108 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 46,5% · 273 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,3% · 302 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,2% · 685 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 47,1% · 397 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Jinx34 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.105 trận
- Yunara31 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.296 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,5% · 980 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 45,8% · 986 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,2% · 416 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.205 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 46,4% · 418 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.279 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 49,6% · 498 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 52,5% · 687 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,6% · 592 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,6% · 601 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Lulu44 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.151 trận
- Nautilus38 trận52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 941 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 48,5% · 522 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 48,5% · 536 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 45,7% · 641 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,7% · 634 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 47,4% · 470 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 46,7% · 619 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 48,6% · 414 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.288 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,8% · 537 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,4% · 562 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 45,7% · 508 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,0% · 940 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.713 lượt chọn trên 672.396cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%344 lượt chọn trên 9.366cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

