Hồ sơ tướng · Top

Udyr

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Udyr với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,2%Hạng 156 trên 173 tướng
Chọn
1,0%được chọn trong 268 trên 27.189 trận
Cấm
1,2%258 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top38,6% từ 31,4% đến 46,3% trên 114 trậnSoloQ 49,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    38,6%
    SoloQ
    49,8%
    Tỉ lệ thắng 38,6% ở nghiệp dư trên 114 trận, so với 49,8% ở soloQ trên 7.370 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    48%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 48% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Experimental Hexplate và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt70% · 5.120
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt43% · 3.179
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 48% · 119 trận
Kỹ năngRkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)2% · 48
2%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Experimental Hexplate
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop5%1.605 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top22%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 79% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên-187 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên-414 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên1.605 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 270 trận
Jungle4 tướng
  • Qiyana6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 357 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 50,9% · 627 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 46,2% · 251 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 56,0% · 166 trận
Mid2 tướng
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 54,0% · 235 trận
  • Lissandra5 trận
    —SoloQ: 47,2% · 197 trận
ADC2 tướng
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 618 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 52,2% · 756 trận
Support5 tướng
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 546 trận
  • Blitzcrank5 trận
    —SoloQ: 48,6% · 296 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 320 trận
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 49,7% · 161 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 49,7% · 155 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.543 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%70 lượt chọn trên 34.524cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,3%G123 trận trên 6.731
  • 0,5%G234 trận trên 6.733
  • 0,3%G3+8 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.