Hồ sơ tướng · Jungle

Udyr

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Udyr với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,3%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 86 trên 6.488 trận
Cấm
3,0%99 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,1% từ 45,2% đến 64,5% trên 69 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,0%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • NgọcChinh Phục thay cho Sẵn Sàng Tấn Công
    Nghiệp dư
    62%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 62% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sẵn Sàng Tấn Công (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Spear of Shojin, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công44% · 3.474
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Sẵn Sàng Tấn Công. 62% · 73 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt96% · 7.643
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngRkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 484
12%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Dead Man's Plate, Spirit Visage (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop1%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.155 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng+127 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng+236 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng3,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.155 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 215 trận
Jungle2 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 49,7% · 314 trận
  • Shyvana5 trận
    —SoloQ: 54,4% · 228 trận
Mid3 tướng
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 50,3% · 157 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 47,9% · 432 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 44,4% · 354 trận
ADC2 tướng
  • Sivir6 trận
    —SoloQ: 46,6% · 193 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 611 trận
Support2 tướng
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 568 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 48,7% · 458 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.843 lượt chọn trên 672.396cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%49 lượt chọn trên 9.366cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G123 trận trên 1.918
  • 0,7%G213 trận trên 1.918
  • 0,9%G3+6 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.