Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,7%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
19,7%được chọn trong 5.343 trên 27.189 trận
Cấm
16,0%3.566 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle56,8% từ 44,5% đến 68,4% trên 44 trậnSoloQ 43,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,8%
    SoloQ
    43,9%
    Tỉ lệ thắng 56,8% ở nghiệp dư trên 44 trận, so với 43,9% ở soloQ trên 519 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,0%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,9%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 15,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 323.918 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn78% · 403
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt96% · 500
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 15
14%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Sunfire Aegis
  3. Abyssal Mask
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top12%1,2 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng-597 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng3,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng998 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: — · 7 trận
Jungle1 tướng
Mid2 tướng
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 60,0% · 30 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
ADC1 tướng
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 41,3% · 46 trận
Support1 tướng
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 40,0% · 40 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,0%458 lượt chọn trên 1.713.051cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%35 lượt chọn trên 34.524cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.